Muôn màu thành ngữ tiếng Anh về màu sắc

23/12/2016 11:52

Tiếng Anh có khá nhiều thành ngữ về màu sắc. Thú vị hơn là màu sắc trong thành ngữ tiếng Anh biến hóa khôn lường, “xanh” không chỉ là xanh và “đỏ” không chỉ là đỏ. Cùng Edu2Review khám phá nào.

Cũng như tiếng Việt, một số từ tiếng Anh khi kết hợp với với các từ khác sẽ cho ra một nghĩa hoàn toàn mới. Các bạn hãy xem những từ ngữ về màu sắc khi kết hợp với các từ khác trong một thành ngữ tiếng Anh sẽ tạo ra nghĩa gì nhé!


Black


black sheep
I'm the black sheep of my family


In black and white: Trắng đen rõ ràng
Black sheep: Người có việc làm không được gia đình ủng hộ.
In the black: Giàu có, ăn nên làm ra.
The black market: Thị trường chợ đen.
Black mood: Tâm trạng không tốt.


White


as white as ghost
As white as ghost


As white as street/ghost: Trắng bệch, xanh như tàu lá.
A white-collar worker/job: Nhân viên/công việc văn phòng.
A white lie: Lời nói dối vô hại.
White-livered: Nhát gan.


Red


to be shown the red card
To be shown the red card


To be in the red: Rơi vào cảnh nợ nần.
To be shown the red card: Bị sa thải, bị đuổi ra (trong bóng đá).
To see the red light: Cảm thấy nguy hiểm.
A red letter day: Ngày quan trọng, ngày đáng nhớ.
To catch someone red-handed: Bắt quả tang.


Blue


A blue-eyed boy
A blue-eyed boy


To appear/happen out of the blue: Bất ngờ, ngoài ý muốn.
Till one is blue in the face: Nói hết lời.
A blue-eyed boy: Đứa con cưng.
A blue-collar worker/job: Lao động chân tay.
Blue blood: Dòng giống hoàng tộc.


Green

Grass is always  greener on the other side: Đứng núi này trông núi nọ.
Green with envy: Tái đi vì ghen.
Be green: Còn non nớt.
Have green fingers: Có tay làm vườn.


have green fingers
Have green fingers


Golden

A golden key can open any door: Có tiền mua tiên cũng được.
A golden boy: Chàng trai vàng (trong lĩnh vực thể thao).
A golden opportunity: Cơ hội ngàn vàng.
A golden handshake: Điều khoản “cái bắt tay vàng”
Golden handcuffs: Chiếc khóa tay vàng.


Brown

To be browned off: Chán ngấy, tức giận.
Brown as a berry: Màu nâu, sạm nắng (nói về màu da).

Với các thành ngữ tiếng Anh về màu sắc trên, bạn có thể vận dụng để sử dụng linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày nhé.

* Mỗi một lựa chọn sai lầm, lấy đi nhiều thứ của bạn. Vào Edu2Review mỗi ngày và cập nhật thông tin về các tổ chức giáo dục để có quyết định đúng.
 

Thúy Duy tổng hợp
 

Edu2Review - Cộng đồng đánh giá giáo dục hàng đầu Việt Nam

 

Bạn muốn CẢI THIỆN TIẾNG ANH CẤP TỐC?

Tuần này, nhiều trung tâm UY TÍN đang có lớp HỌC THỬ MIỄN PHÍ, bạn có muốn tham gia ngay?

Bài viết liên quan