Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em: Top 7 chủ đề mà bố mẹ không thể bỏ qua!
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em: Top 7 chủ đề mà bố mẹ không thể bỏ qua!

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em: Top 7 chủ đề mà bố mẹ không thể bỏ qua!

Cập nhật lúc 09/06/2018 10:14
Làm thế nào để dạy tiếng Anh cho bé dễ dàng và hiệu quả nhất? Ba mẹ hãy “bỏ túi” ngay combo từ vựng tiếng Anh cho trẻ em cực “chất” cùng Edu2Review nhé!
Top 8 bài học từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề

Để giúp con học tiếng Anh ngay từ nhỏ là vấn đề “dễ mà khó, khó mà dễ” cho phụ huynh chúng ta. Ngoài việc chọn thời điểm thích hợp thì các bố mẹ còn phải tinh tế lựa chọn phương pháp học tiếng Anh cho con mình. Bước đầu tiên để bé hấp thu tiếng Anh chính là việc nghe và ghi nhớ từ vựng. Cùng Edu2Review tham khảo ngay top từ vựng tiếng Anh cho trẻ em cần thiết nhất không thể bỏ qua!

Bạn đang muốn tìm nơi học tiếng Anh tốt nhất cho bé? Hãy gọi ngay 1900636910 để được Edu2Review tư vấn miễn phí hoặc Click vào đây để đăng ký tư vấn!

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em: Chủ đề màu sắc

Thế giới trong mắt trẻ thơ lúc nào cũng tràn đầy màu sắc sặc sỡ. Dạy từ vựng tiếng Anh cho trẻ em về màu sắc là chủ đề quen thuộc, dễ học, dễ nhớ đối với các bé. Các ông bố có thể áp dụng việc dạy màu sắc này thông qua việc chơi cùng con, vừa nô đùa với những quả bóng bắt mắt vừa ngân nga Pink, Blue, Orange… giúp bé vừa vui chơi vừa học tập hiệu quả.

blue

/blu:/

Màu xanh da trời

pink

/piɳk/

Màu hồng

green

/gri:n/

Màu xanh lá cây

purple

/’pə:pl/

Màu tím

orange

/’ɔrindʤ/

Màu cam

red

/red/

Màu đỏ

yellow

/’jelou/

Màu vàng

black

/blæk/

Màu đen

white

/wait/

Màu trắng

brown

/braun/

Màu nâu

grey

/grei/

Màu xám

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em: Chủ đề màu sắc

Clip dạy từ vựng tiếng Anh cho trẻ em về màu sắc vui nhộn mà bé không thể bỏ lỡ (Nguồn: Dream English Kids)

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em: Chủ đề trái cây

Bé rất hứng thú với trái cây bởi chúng có mày sắc và hình dáng đa dạng. Vì vậy, việc "chỉ mặt đọc tên" hoa quả bé yêu thích có thể là cách giúp bé ghi nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả.

apple

/’æpl/

Quả táo

banana

/bə’nɑ:nə/

Quả chuối

orange

/’ɔrindʤ/

Quả cam

Guava

/’gwɑ:və/

Quả ổi

mango

/’mæɳgou/

Quả xoài

Coconut

/’koukənʌt/

Quả dừa

Pear

/peə/

Quả lê

Durian

/’duəriən/

Sầu riêng

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em: Chủ đề trường lớp

Bên cạnh thời gian gắn bó với cha mẹ, thời gian còn lại trẻ của cũng đầy những niềm vui thích tại ngôi nhà thứ hai của mình - trường học. Những dụng cụ, đồ vật xung quanh của trẻ sẽ trở nên vừa gần gũi, vừa sinh động qua việc con trẻ sử dụng từ vựng tiếng Anh để gọi tên chúng hằng ngày.

book

/buk/

sách

chair

/tʃeə/

Ghế

table

/’teibl/

Bàn

eraser

//ɪˈreɪzə/

Cục tẩy

pen

/pen/

Bút bi

pencil

/’pensl/

Bút chì

ruler

/’ru:lə/

Thước

bag

/bæg/

Cặp sách

board

/bɔ:d/

Bảng viết

teacher

/’ti:tʃə/

Giáo viên

pupil

/’pju:pl/

Học sinh

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em: Chủ đề gia đình

Gia đình là cái nôi vững chắc, giúp trẻ phát triển toàn diện về thể chất cũng như tinh thần. Học từ vựng từ chính cách gọi các thành viên trong gia đình có thể là một cách giúp bé "dễ nhớ, dễ thuộc".

Family

Gia đình, gia quyến, họ

Parent

Ba mẹ

Grandfather

Ông (nội, ngoại)

Father

Ba

Grandmother

Bà (nội, ngoại)

Mother

Mẹ

Grandparent

Ông bà

Uncle

Chú, bác, cậu, dượng

Aunt

Bác gái, cô, dì, thím, mợ

Cousin

Anh, em họ

Sister

Chị /em gái

Brother

Anh/ em trai

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em: Chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em: Chủ đề về con vật

Bất kỳ trẻ nào cũng có niềm đam mê các chương trình khám phá thế giới động vật. Làm thế nào để con vừa vui vẻ xem các con vật vừa gọi đúng tên tiếng Anh của chúng? Dưới đây những từ vựng về loài vật phổ biến và gần gũi nhất:

Động vật hoang dã

Động vật hoang dã ở Châu Phi

Các loài chim

Zebra

Con ngựa vằn

Owl

Cú mèo

Lioness

Sư tử (cái)

Eagle

Chim đại bàng

Lion

Sư tử (đực)

Peacock

Con công (trống)

Rhinoceros

Tê giác

Falcon

Chim ưng

Elephant

Voi

Ostrich

Đà điểu

Các động vật thường phát ra tiếng kêu như thế nào nhỉ? Những bài hát vui nhộn có thể giúp bé vừa "khám phá thế giới", vừa "bỏ túi' một lượng từ vựng rủng rỉnh.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em về loài vật cực kỳ hài hước ở kênh NurseryTracks (Nguồn: NurseryTracks)

Sinh vật biển và vật nuôi trong nhà

Con vật biển và dưới nước

Động vật nuôi

Octopus

Bạch tuộc

Sheep

Cừu con

Shellfish

Ốc

Cow

Lobster

Tôm hùm

Donkey

Lừa

Jellyfish

Con sứa

Hourse

Ngựa

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em: Tính từ miêu tả

Từ vựng tiếng Anh về tính từ miêu tả là một trong những chủ đề mà bố mẹ cần dạy cho bé. Bậc phụ huynh có thể dạy cho bé những từ vựng cơ bản dưới đây.

old

/ould/

già

young

/jʌɳ/

Trẻ

ugly

/’ʌgli/

Xấu

beautiful

/’bju:təful/

Đẹp

happy

/’hæpi/

vui

sad

/sæd/

Buồn

fat

/fæt/

Mập

thin

/θin/

ốm

long

/lɔɳ/

dài

short

/ʃɔ:t/

Ngắn

big

/big/

Lớn

small

/smɔ:l/

Nhỏ

clean

/kli:n/

Sạch

dirty

/’də:ti/

Bẩn

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em: Chủ đề bộ phận con người

Ngoài những kỹ năng gọi tên màu sắc, trái cây, con vật, gia đình…, việc giúp bé gọi tên các bộ phận cho cơ thể của mình bằng tiếng Anh cũng là những chủ để quan trọng mà bố mẹ cần quan tâm.

Ngày nay, khi vấn đề giáo dục giới tính, bảo vệ cơ thể được xã hội quan tâm, việc dạy và giúp bé phân biệt những bộ phận trên cơ thể bằng tiếng mẹ đẻ và tiếng Anh cũng cần được trẻ ghi nhớ. Sau đây là những từ vựng tiếng Anh cho trẻ em về cơ thể con người cơ bản mà các bố mẹ có thể dạy cho trẻ.

body: cơ thể /ˈbɒdi/

mouth: miệng /maʊθ/

thumb: ngón cái /θʌm/

lip: môi /lɪp/

head: đầu /hɛd/

tooth: răng /tuːθ/

leg: chân /lɛg/

heart: trái tim /hɑːt/

face: mặt /feɪs/

tongue: lưỡi /tʌŋ/

knee: đầu gối /niː/

stomach: dạ dày

/ˈstʌmək/

hair: tóc, sợi tóc /her/

neck: cổ /nek/

foot: bàn chân /fʊt/

bone: xương /bəʊn/

cheek: má /tʃiːk/

throat: cổ họng /θrəʊt/

toe: ngón chân cái /təʊ/

muscle: cơ /ˈmʌs(ə)l/

chin: cằm /tʃɪn/

shoulder: vai

/ˈʃəʊldə(r)/

heel: gót chân /hiːl/

nerve: dây thần kinh /nɜːv/

ear: tai /ɪə(r)/

arm: cánh tay /ɑːm/

chest: ngực /tʃest/

lung: phổi /lʌŋ/

eye: mắt /aɪ/

hand: bàn tay /hænd/

back: lưng /bæk/

blood: máu /blʌd/

nose: mũi /nəʊz/

finger: ngón tay

/ˈfɪŋɡə(r)/

skin: da /skɪn/

brain: não

Những chủ đề từ vựng tiếng Anh cho trẻ em mà Edu2Review vừa gửi đến hy vọng quý phụ huynh có thể áp dụng để bé nhà mình vừa vui chơi mà học tập lại hiệu quả. Chúc bé và ba mẹ học tập thật vui nhé!

Tuyết Thảo tổng hợp


Có thể bạn quan tâm

Tiếng anh trẻ em

Trung tâm nào có cách dạy trẻ học tiếng Anh theo chuẩn Quốc tế ở TP.HCM?

12/01/2019

Phụ huynh muốn cho bé học ngoại ngữ nhưng băn khoăn vì không biết trung tâm nào có cách dạy trẻ ...

Tiếng anh trẻ em

5 KHÔNG trong việc dạy trẻ học tiếng Anh

26/04/2018

Dạy trẻ học tiếng Anh như thế nào cho đúng? Hãy cùng Edu2Review tìm hiểu và tránh 5 lỗi sau đây ...

Tiếng anh trẻ em

Những cuốn sách tiếng Anh lớp 5 cho bé học tại nhà

15/08/2019

Bên cạnh những giờ học trên lớp, học theo chương trình sách giáo khoa, các bé có thể ôn lại kiến ...

Tiếng anh trẻ em

Đâu là chứng chỉ tiếng Anh Cambridge phù hợp với trình độ của con bạn?

16/08/2019

Có bao giờ bạn cảm thấy mơ hồ với những loại chứng chỉ tiếng Anh dành cho học sinh mà các trung ...