Bộ từ vựng "chuẩn" dạy tiếng Anh cho bé 3 tuổi | Edu2Review
Bộ từ vựng "chuẩn" dạy tiếng Anh cho bé 3 tuổi

Bộ từ vựng "chuẩn" dạy tiếng Anh cho bé 3 tuổi

Cập nhật lúc 06/02/2020 14:10
Bộ từ vựng "siêu thú vị", có tính ứng dụng cao và không thể thiếu khi dạy tiếng Anh cho bé 3 tuổi. Hãy cùng Edu2Review cập nhật ngay!

Trẻ từ 3 tuổi rất thích hợp để học hỏi ngôn ngữ mới. Đây được coi là thời điểm “vàng” cho việc tiếp thu tiếng Anh bởi vì các con có thể ghi nhớ và bắt chước rất tốt. Tuy nhiên, nếu các bạn học tiếng Anh tại nhà cùng với con trẻ, thì hãy bắt đầu cùng các bé xây dựng nền tảng vững chắc bằng cách ghi nhớ những từ vựng đơn giản đã được Edu2Review tổng hợp dưới đây nhé!

Bạn đang muốn tìm nơi học tiếng Anh tốt nhất cho bé? Hãy gọi ngay 1900636910 để được Edu2Review tư vấn miễn phí hoặc Click vào đây để đăng ký tư vấn!

Từ vựng liên quan đến cảm xúc

Dễ dàng bộc lộ, miêu tả được cảm xúc của bản thân và còn nhận biết được tâm trạng của những người xung quanh là tác dụng của nhóm từ vựng này mang lại cho trẻ.

Từ vựng liên quan đến cảm xúc (Nguồn: Youtube)

STT

Từ tiếng Anh

Dịch Nghĩa

1

Amused

Vui vẻ

2

Angry

Tức giận

3

Anxious

Lo lắng

4

Annoyed

Bực mình

5

Ashamed

Xấu hổ

6

Bewildered

Rất bối rối

7

Bored

Chán

8

Confident

Tự tin

9

Confused

Lúng túng

10

Cross

Bực mình

11

Depressed

Rất buồn

12

Delighted

Rất hạnh phúc

1

Disappointed

Thất vọng

14

Ecstatic

Vô cùng hạnh phúc

15

Excited

Phấn khích, hứng thú

16

Emotional

Dễ bị xúc động

17

Embarrassed

Hơi xấu hổ

18

Frightened

Sợ hãi

19

Great

Tuyệt vời

20

Happy

Hạnh phúc

21

Horrified

Sợ hãi

22

Hurt

Tổn thương

23

Irritated

Khó chịu

24

Intrigued

Hiếu kỳ

25

Jealous

Ganh tị

26

Keen

Ham thích, tha thiết

27

Let down

Thấy vọng

28

Malicious

Ác độc

29

Over the moon

Rất sung sướng

30

Positive

Lạc quan

31

Relaxed

Thư giãn, thoải mái

32

Sad

Buồn

33

Scared

Sợ hãi

34

Stressed

Mệt mỏi

35

Surprised

Ngạc nhiên

36

Suspicious

Đa nghi, ngờ vực

37

Terrific

Tuyệt vời

38

Terrible

Ốm hoặc mệt mỏi

39

Terrified

Rất sợ hãi

40

Tense

Căng thẳng

41

Thoughtful

Trầm tư

42

Tired

Mệt

43

Upset

Tức giận hoặc không vui

44

Unhappy

Buồn

45

Wonderful

Tuyệt vời

46

Worried

Lo lắng

Từ vựng liên quan đến gia đình

Khi học các từ vựng về gia đình, bố mẹ có thể hướng dẫn trẻ cách gọi: ông, bà, ba, mẹ anh, chị, em… bằng tiếng Anh. Các em sẽ nhớ lâu hơn rất nhiều vì đây là những từ gần gũi, thân thuộc trong cuộc sống hàng ngày.

Từ vựng về gia đình (Nguồn: Youtube)

STT

Từ tiếng Anh

Dịch Nghĩa

1

Dad/ Father

Bố

2

Mom/ Mother

Mẹ

3

Brother

Anh trai/ em trai

4

Sister

Chị gái/ em gái

5

Grandmother/grandma (granny)

6

Grandfather/grandpa (granddad)

Ông

7

This is my family

Đây là gia đình của tôi

8

My mom and my dad

Mẹ và bố tôi

9

A happy family

Một gia đình hạnh phúc

10

I love my family

Tôi yêu gia đình của tôi

11

Grandparents

Ông bà

12

son

Con trai

13

daughter

Con gái

14

parent

Bố mẹ

15

child (plural: children)

con

16

uncle

Chú/ cậu/ bác trai

17

aunt

Cô/ dì/ bác gái

18

nephew

Cháu trai

19

niece

Cháu gái

20

grandson

Cháu trai

21

granddaughter

Cháu gái

22

grandchild (plural:grandchildren)

Cháu

23

cousin

Anh/ chị em họ

Từ vựng liên quan đến đồ dùng trong phòng khách

Đồ dùng trong phòng khách có thể là những vật dụng quen thuộc hàng ngày của trẻ. Mỗi đồ vật đều có các tên gọi khác nhau, bạn có thể dựa trên những đồ vật đó để dạy trẻ thêm nhiều từ vựng tiếng Anh hơn.

Từ vựng về các đồ dùng trong phòng khách (Nguồn: Youtube)

STT

Từ tiếng Anh

Dịch Nghĩa

1

sofa

Ghế Sofa

2

side table

Bàn trà (để sát tường, khác bàn chính

3

shelf

Kệ

4

television

Tivi

5

fireplace

Lò sưởi

6

coffee table

Bàn phòng khách

7

rug

Thảm trải sàn

8

floor lamp

Đèn sàn

9

window curtain

Màn che cửa sổ

10

armchair

Ghế bành

11

ottoman

Ghế đôn

12

ceiling fan

Quạt trần

13

frame

Khung ảnh

14

vase

Lọ hoa

15

step

Bậc thang

16

desk

Cái bàn

17

wall-to-wall carpeting

Thảm trải

18

Sound system

Dàn âm thanh

19

speaker

Loa

20

recliner

Ghế sa lông

21

wall unit

Tủ tường

22

bookcase

Tủ sách

23

drapes

Rèm

24

fire

Lửa

25

log

Củi

26

banister

Thành cầu thang

Từ vựng liên quan đến các loại gia vị trong bếp

Khi vào bếp, các bé sẽ được tiếp xúc với nhiều thực phẩm, gia vị sử dụng vào việc nấu nướng. Một chủ đề khá thú vị vì thế nếu bạn muốn cùng các em học tiếng Anh thì đây sẽ là một cơ hội tuyệt vời.

Từ vựng về các loại rau, gia vị (Nguồn: Youtube)

STT

Từ tiếng Anh

Dịch Nghĩa

1

Condiments

đồ gia vị

2

Sugar

Đường

3

Salt

Muối

4

Pepper

Hạt tiêu

5

MSG (Monosodium glutamate)

Bột ngọt

6

Vinegar

Giấm

7

Ketchup

Xốt cà chua

8

Mayonnaise

Xốt mayonnaise

9

Mustard

Mù tạt

10

Spices

Gia vị

11

Garlic

Tỏi

12

Chilli

ớt

13

Curry powder

Bột cà ri

14

Pasta sauce

Sốt cà chưa

15

Cooking oil

Dầu ăn

16

Olive oil

Dầu ô liu

17

Salsa

Xốt chua cay

18

Salad dressing

Dầu giấm

19

Fish sauce

Nước mắm

20

Soy sauce

Nước tương

Từ vựng liên quan đến các loại hoa quả

Nhóm từ này sẽ được các em ghi nhớ và nhận biết tốt vì những mùi vị, màu sắc và hình dáng của hoa quả sẽ rất thú vị và hấp dẫn!

Từ vựng về các loại hoa quả, trái cây (Nguồn: Youtube)

STT

Từ tiếng Anh

Dịch nghĩa

1

Avocado

2

Apple

Táo

3

Orange

Cam

4

Banana

Chuối

5

Grape

Nho

6

Grapefrui

Bưởi

7

Starfruit

Khế

8

Mango

Xoài

9

Pineapple

Dứa, Thơm

10

Mangosteen

Măng Cụt

11

Mandarin

Quýt

12

Kiwi fruit

Kiwi

13

Kumquat

Quất

14

Jackfruit

Mít

15

Durian

Sầu Riêng

16

Lemon

Chanh Vàng

17

Lime

Chanh Vỏ Xanh

18

Papaya

Đu Đủ

19

Soursop

Mãng Cầu Xiêm

20

Custard-apple

Mãng Cầu (Na)

21

Plum

Mận

22

Apricot

23

Peach

Đào

24

Cherry

Anh Đào

25

Sapota

Sa – pô – chê

26

Rambutan

Chôm Chôm

27

Coconut

Dừa

28

Guava

Ổi

29

Pear

30

Persimmon

Hồng

31

Fig

Sung

32

Dragon fruit

Thanh Long

33

Melon

Dưa

34

Watermelon

Dưa Hấu

35

Lychee

Vải

36

Longan

Nhãn

37

Pomegranate

Lựu

38

Berry

Dâu

39

Strawberry

Dâu Tây

40

Passion fruit

Chanh Dây

41

Star apple

Vú Sữa

42

Cantaloupe

Dưa Vàng

43

Ambarella

Cóc

44

Mango

Xoài

45

Grapes wes

Nho Tây

Hy vọng bài viết trên đây có thể cung cấp những thông tin thú vị và bổ ích cho các bậc phụ huynh khi dạy tiếng Anh cho bé 3 tuổi. Hãy tìm ra các phương pháp học hiệu quả nhất và cùng các bé chinh phục ngoại ngữ nhé!

Tips học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả và quiz trắc nghiệm nhanh khả năng từ vựng

Mai Nguyễn tổng hợp


Có thể bạn quan tâm

Tiếng anh trẻ em

Bất ngờ về chương trình học tiếng Anh cho trẻ em tại Anh ngữ iStar

06/02/2020

Chương trình học tiếng Anh cho trẻ em tại Anh ngữ iStar là hành trình xuyên suốt từ mầm non đến ...

Tiếng anh trẻ em

Bí quyết dạy tiếng Anh cho trẻ 3 tuổi tại nhà

06/02/2020

Theo các chuyên gia giáo dục, 3 tuổi được coi là giai đoạn vàng trong quá trình phát triển ngôn ...

Tiếng anh trẻ em

Dạy tiếng Anh cho trẻ tự kỷ: Khó nhưng có thể làm được

06/02/2020

Ngoài việc hướng dẫn kỹ năng hòa nhập với cộng đồng, dạy tiếng Anh cho trẻ tự kỷ cũng là điều ...

Tiếng anh trẻ em

Những bí quyết dạy tiếng Anh cho bé 1 tuổi của các mẹ thông thái

06/02/2020

Dạy tiếng Anh cho bé 1 tuổi có là chuyện khả thi? Hãy cùng Edu2Review khám phá các bí quyết từ ...