10 thành ngữ tiếng Anh giao tiếp thông dụng dân công sở không thể không biết | Edu2Review
10 thành ngữ tiếng Anh giao tiếp thông dụng dân công sở không thể không biết

10 thành ngữ tiếng Anh giao tiếp thông dụng dân công sở không thể không biết

Cập nhật lúc 06/02/2020 14:14
Nếu không muốn bị bối rối khi trao đổi tiếng Anh giao tiếp thông dụng nơi công sở với cấp trên và đồng nghiệp, bạn cần học ngay 10 thành ngữ này để nâng trình nghe nói tự nhiên như người bản xứ.

Tương tự như thành ngữ trong tiếng Việt, idiom (thành ngữ) là những cụm từ tiếng Anh giao tiếp thông dụng thường dùng với nghĩa bóng, buộc người học phải thuộc lòng để sử dụng thành thạo. Đặc biệt trong môi trường công sở, nhiều người có thói quen sử dụng thành ngữ để truyền đạt ý tưởng một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Nếu bạn "nằm lòng" 10 thành ngữ giao tiếp tiếng Anh công sở dưới đây, nội dung trao đổi nơi làm việc sẽ không còn làm khó bạn được nữa.

Xem ngay bảng xếp hạng
Trung tâm tiếng Anh giao tiếp tốt nhất

Thành ngữ tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm có thể bạn chưa biết

  • Learn the ropes

Nếu là người lần đầu đi thuyền buồm, bạn phải học cách thắt nút và điều khiển dây thừng để di chuyển cánh buồm theo ý muốn. Vì vậy, thành ngữ này dành cho những người mới vào làm cần học các kỹ năng và kiến thức mới.

Ví dụ: Before the CEO throw a new project at me, he doesn't even give me a chance to learn the ropes – Trước khi giám đốc giao dự án mới, anh ta thậm chí không cho tôi cơ hội làm quen với mọi thứ.

  • Call it a day

Call it a day là thành ngữ tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm dùng vào cuối ngày, báo hiệu bạn đã kết thúc giờ làm việc.

Ví dụ: We decided to call it a day and revisit it tomorrow, because we still couldn't find the source of the discrepancy – Chúng tôi quyết định kết thúc công việc và xem xét lại vào ngày mai, bởi vì chúng tôi vẫn không thể tìm thấy nguồn gốc của sự khác biệt.

Call it a day cũng là một câu dấu hiệu kết thúc một buổi trò chuyện hoặc đàm phánCall it a day cũng là câu dấu hiệu kết thúc một buổi trò chuyện hoặc đàm phán (Nguồn: waltercreativeagency)

  • Back to the drawing board

Trong các tình huống giao tiếp tiếng Anh công sở chỉ một công việc phải khởi động lại từ đầu (thường là sau khi thất bại), hay sửa chữa ngay từ giai đoạn một, người ta sử dụng cụm back to the drawing board.

Ví dụ: I think this project has some fundamental flaws from the start, so we need to go back to the drawing board – Tôi nghĩ rằng dự án này đã có một số sai sót cơ bản ngay từ đầu, vì vậy chúng ta cần quay lại bước một.

  • The ball is in your court

Như nghĩa đen của nó, thành ngữ the ball is in your court – bóng đang trong sân của bạn có thể dễ dàng được hiểu là đã đến lượt bạn đưa ra quyết định cho một vấn đề.

Ví dụ: We've made Lisa an offer but now she has to decide whether to accept: the ball is in her court – Chúng tôi đã đưa ra lời đề nghị cho Lisa, nhưng giờ cô ấy phải quyết định có chấp nhận hay không: quả bóng đang nằm trong sân của cô ấy.

  • On the same page

Nghĩa của thành ngữ này đi từ dàn hát hợp xướng, khi tất cả các ca sĩ phải theo dõi cùng một trang nhạc để hòa điệu cùng nhau một cách nhịp nhàng nhất. Trong tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, on the same page chỉ sự thấu hiểu và đồng ý lẫn nhau.

Ví dụ: Before we try to present this complex idea to the boss, we all need to be on the same page – Trước khi cố gắng trình bày ý tưởng phức tạp này với sếp, tất cả chúng ta cần phải đồng ý với nhau.

Để công việc diễn tiến suôn sẻ, tất cá các thành viên cần on the same pageĐể công việc diễn tiến suôn sẻ, tất cá các thành viên cần on the same page (Nguồn: instructionpartners)

Idiom ngắn dùng trong giao tiếp tiếng Anh công sở

  • The bottom line

Trong báo cáo tài chính, những con số ở dòng cuối cùng là quan trọng nhất, vì nó cho thấy hiệu quả kinh doanh đang lời hay lỗ của doanh nghiệp. Đến những năm 1980, cụm từ này đã được sử dụng phổ biến để chỉ điểm mấu chốt, khía cạnh quan trọng nhất hoặc kết quả của một tình huống.

Khi một người hỏi về the bottom line, người đó muốn tập trung vào mục tiêu hoặc vấn đề chính yếu, bỏ qua tất cả những chi tiết vụn vặt. Cụm này hay được dùng như một danh từ, nhưng vẫn có dạng động từ bottom line me, nghĩa là yêu cầu người khác trình bày trọng điểm để nắm vấn đề chính.

Ví dụ: You have made compelling arguments, but the bottom line is that we need a cost-effective, viable solution, and I still don't think we've found one yet – Bạn đã đưa ra những lý lẽ thú vị, nhưng điểm mấu chốt là chúng ta cần một giải pháp khả thi, hiệu quả về chi phí và tôi nghĩ rằng chúng ta chưa tìm thấy một giải pháp nào như vậy.

  • Touch base

Nếu có xem bóng chày, bạn sẽ nhận ra ngay cách nói này đến từ quy tắc vận động viên phải chạm vào gôn mà người đó đang đứng trước khi chạy đến gôn tiếp theo. Về cơ bản, thành ngữ này mang nghĩa liên lạc với người khác để cập nhật những thông tin mới nhất.

Ví dụ: Will you please touch base with the IT team and find out how they're progressing – Bạn vui lòng liên hệ với nhóm IT và tìm hiểu xem họ đang tiến triển ra sao.

Touch base là idiom có nguồn gốc từ hành động chạm gôn trong môn bóng chàyTouch base là idiom có nguồn gốc từ hành động chạm gôn trong môn bóng chày (Nguồn: sbnation)

  • Gray area

Xám là màu giao thoa giữa đen và trắng, nên vùng xám gray area ngụ ý chỉ những tình huống không rõ ràng. Cụm này được dùng trong tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, khi bạn không thể khẳng định một việc là đúng hay sai vì không có quy định liên quan.

Ví dụ: There's a large gray area regarding whether the use of the new surveillance technology is lawful – Có sự không rõ ràng trong việc sử dụng công nghệ giám sát mới có hợp pháp hay không.

  • In a nutshell

Nghĩa đen của in a nutshell là trong vỏ hạt dẻ. Trong vỏ hạt dẻ thì không chứa đựng được nhiều thứ, vậy nên thành ngữ in a nutshell mang nghĩa tóm tắt một việc trong vài từ ngắn gọn. Cụm từ này đã được sử dụng trong tựa đề cuốn sách nổi tiếng The Universe in a Nutshell (Vũ trụ trong vỏ hạt dẻ) của nhà vật lý lý thuyết thiên tài Stephen Hawking.

Ví dụ: I don't want the long version, just tell me what your plan is in a nutshell – Tôi không muốn dài dòng, chỉ cần tóm tắt ngắn gọn cho tôi biết kế hoạch của bạn là gì.

  • The eleventh hour

The eleventh hour – giờ thứ 11 là khoảng thời gian áp chót nếu tính theo hệ 12 giờ của nước ngoài. Vì vậy, khi nhắc đến the eleventh hour trong giao tiếp tiếng Anh công sở, người nói đang muốn chỉ một việc được hoàn thành vào phút cuối, thường xuất hiện cùng lúc với nỗi ám ảnh mang tên "deadline".

Ví dụ: Anna won’t be pleased about them changing the design at the eleventh hour – Anna sẽ không hài lòng về việc họ thay đổi thiết kế trong những phút chót.

Với 10 thành ngữ tiếng Anh giao tiếp thông dụng này, bạn sẽ có vốn ngoại ngữ phong phú hơn để diễn tả những tình huống mà mình gặp phải trong môi trường công sở. Chúc bạn học tập hiệu quả nhé!

Yến Nhi (Tổng hợp)

Nguồn ảnh cover: siemens


Có thể bạn quan tâm

Học ở đâu tốt?

Đơn giản là nhất, học tất tại trung tâm Anh ngữ Simple English

04/09/2020

Bạn có thể phân vân không biết hôm nay ăn gì, mặc đồ ra sao nhưng nếu lựa chọn trung tâm học ...

Tiếng anh giao tiếp

Top 50 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng bạn nên biết

06/02/2020

Để có thể tự tin giao tiếp tiếng Anh là cả một quá trình rèn luyện, 50 câu tiếng Anh dưới đây sẽ ...

Tiếng anh giao tiếp

Top 3 trung tâm tiếng Anh giao tiếp với người nước ngoài Quận Bình Thạnh

24/08/2020

Bạn muốn cải thiện khả năng nghe, nói, phản xạ? Học tiếng Anh trực tiếp với người bản xứ là một ...

Tiếng anh giao tiếp

Tổng hợp địa chỉ học tiếng Anh giao tiếp với người nước ngoài Quận 5

16/09/2020

Bạn muốn cải thiện khả năng nghe – nói tiếng Anh nhưng ngại phải đi xa? Hãy cùng Edu2Review khám ...