Cập nhật lúc 29/05/2026 — bảng học phí Đại học Nguyễn Tất Thành (NTTU) cho năm học 2026–2027 (dự kiến), kèm chính sách học bổng 50 tỷ/năm và đánh giá thực tế từ sinh viên. Cùng Edu2Review xem chi tiết từng nhóm ngành nhé!
Tóm tắt nhanh học phí NTTU 2026–2027:
- Chương trình tiêu chuẩn: 129 – 170 triệu đồng/toàn khóa (≈ 43 – 57 triệu/năm) cho phần lớn ngành.
- Khối Y – Dược cao hơn rõ rệt: Dược ~254 triệu, Y khoa ~905 triệu/toàn khóa.
- Chương trình Chuẩn quốc tế (NIIE): ~189 – 196 triệu/toàn khóa.
- Quỹ học bổng tổng giá trị 50 tỷ/năm, miễn giảm tới 100% học phí.
- Điểm đánh giá 8,2/10 từ 48 sinh viên trên Edu2Review.

Lưu ý quan trọng: Các con số trong bài là dữ liệu công khai gần nhất từ NTTU (đặc biệt đề án tuyển sinh năm học 2023–2024). Mức học phí chính thức năm 2026–2027 sẽ được trường công bố trong đề án tuyển sinh năm 2026. Vui lòng truy cập trang chính thức của NTTU hoặc liên hệ Phòng Tuyển sinh để biết mức áp dụng cho khóa nhập học của bạn.
Tổng quan về Đại học Nguyễn Tất Thành
Đại học Nguyễn Tất Thành (NTTU) là một trường đại học tư thục đa ngành tại TP.HCM, chịu sự quản lý nhà nước của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Theo công bố của trường và Quyết định 621/QĐ-TTg, NTTU có tiền thân là Trung tâm đào tạo Công nhân may (thành lập ngày 5/6/1999) thuộc Công ty Cổ phần Dệt May Sài Gòn — đơn vị thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex) — và chính thức được nâng cấp thành trường đại học năm 2011.
Theo công bố từ trường, NTTU đào tạo hơn 60 chuyên ngành ở bậc đại học thuộc các khối: Sức khỏe (Y – Dược), Kinh tế – Quản trị, Kỹ thuật – Công nghệ, Xã hội – Nhân văn, và Nghệ thuật – Truyền thông; với hai hệ chương trình là Tiêu chuẩn và Chuẩn quốc tế (NIIE). Bạn có thể tham khảo thêm bảng xếp hạng các trường đại học tại TP.HCM để có góc nhìn tổng quan.
Học phí Đại học Nguyễn Tất Thành 2026–2027 chi tiết theo ngành
Tại thời điểm Edu2Review cập nhật bài viết (tháng 5/2026), trường chưa công bố mức học phí chính thức năm học 2026–2027. Phần dưới đây tổng hợp dữ liệu công bố gần nhất — năm học 2023–2024 — để bạn ước tính mức chi phí dự kiến. Theo đề án tuyển sinh 2023–2024, học phí chương trình tiêu chuẩn bình quân khoảng 15,5 triệu đồng/học kỳ, tương đương 129 – 170 triệu đồng/toàn khóa tùy ngành.
Khối Kinh tế – Quản trị – Luật – Dịch vụ
| Ngành | Thời gian | Học phí toàn khóa |
|---|---|---|
| Tài chính – Ngân hàng; Kế toán | 3 năm | ~157,1 triệu |
| Luật kinh tế | 4 năm | ~159,6 triệu |
| Quản trị kinh doanh | 3 năm | ~156,3 triệu |
| Marketing | 3 năm | ~154,9 triệu |
| Logistics & QL chuỗi cung ứng | 3,5 năm | ~153,0 triệu |
| Thương mại điện tử | 3,5 năm | ~152,0 triệu |
| Kinh doanh quốc tế | 3 năm | ~147,7 triệu |
| Quản trị nhân lực | 3 năm | ~145,9 triệu |
| Du lịch; QT khách sạn; QT nhà hàng | 3 năm | ~132,5 triệu |
| Quản lý bệnh viện | 3 năm | ~112,0 triệu |
Khối Công nghệ thông tin – Kỹ thuật – Công nghệ
| Ngành | Thời gian | Học phí toàn khóa |
|---|---|---|
| CNTT / Kỹ thuật phần mềm (cử nhân) | 3 năm | ~131,1 triệu |
| CNTT / Kỹ thuật phần mềm (kỹ sư) | 3,5 năm | ~153,2 triệu |
| Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu | 3 – 3,5 năm | 104,7 – 122,7 triệu |
| Cơ điện tử / Điện–điện tử / Ô tô (kỹ sư) | 4 năm | ~150,3 triệu |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô (kỹ sư tiên tiến) | 4 năm | ~173,0 triệu |
| Công nghệ kỹ thuật hóa học; Công nghệ thực phẩm | 4 năm | ~143,7 triệu |
| Công nghệ sinh học | 3,5 năm | ~144,7 triệu |
| Kỹ thuật xây dựng | 4 năm | ~149,3 triệu |
| Kiến trúc | 4,5 năm | ~156,2 triệu |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (cử nhân/kỹ sư) | 3,5 – 4 năm | 73,3 – 89,8 triệu |
Khối Y – Dược – Khoa học sức khỏe
| Ngành | Thời gian | Học phí toàn khóa |
|---|---|---|
| Y khoa | 6 năm | ~904,7 triệu |
| Y học cổ truyền | 6 năm | ~323,7 triệu |
| Y học dự phòng | 6 năm | ~303,4 triệu |
| Dược học | 5 năm | ~254,4 triệu |
| Điều dưỡng | 4 năm | ~176,7 triệu |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | 4 năm | ~173,2 triệu |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng | 4 năm | ~165,1 triệu |
| Kỹ thuật y sinh; Vật lý y khoa | 3,5 – 4 năm | 134,4 – 136,8 triệu |
Các mức trên là học phí toàn khóa tham khảo (đề án tuyển sinh 2023–2024). Một số nguồn tổng hợp năm 2026 ước tính học phí khối sức khỏe theo năm vào khoảng: Y khoa ~152 triệu/năm, Dược ~53 triệu/năm — bạn nên xác minh trực tiếp với Phòng Tuyển sinh NTTU.
Khối Xã hội – Ngôn ngữ – Nghệ thuật – Truyền thông
| Ngành | Thời gian | Học phí toàn khóa |
|---|---|---|
| Truyền thông đa phương tiện | 3,5 năm | ~155,6 triệu |
| Ngôn ngữ Anh; Ngôn ngữ Trung; Đông phương học | 3,5 năm | 146,6 – 147,0 triệu |
| Giáo dục Mầm non | 3,5 năm | ~147,7 triệu |
| Thiết kế đồ họa | 4 năm | ~145,3 triệu |
| Quay phim; Diễn viên; Đạo diễn; Thanh nhạc; Piano | 3 – 3,5 năm | 142,7 – 143,8 triệu |
| Quan hệ công chúng | 3 năm | ~132,5 triệu |
| Tâm lý học | 3 năm | ~124,9 triệu |
| Quan hệ quốc tế | 3 năm | ~106,2 triệu |
| Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | 3,5 năm | ~80,7 triệu |
| Việt Nam học | 3 năm | ~75,0 triệu (thấp nhất) |

Học phí Chương trình Chuẩn quốc tế (NIIE)
Theo công bố từ trường, Chương trình Chuẩn quốc tế (NIIE) có học phí cao hơn hệ tiêu chuẩn và được giảng dạy theo chuẩn quốc tế với một phần học phần bằng tiếng Anh, hiện áp dụng cho 7 ngành chủ lực:
| Nhóm ngành NIIE | Thời gian | Học phí toàn khóa |
|---|---|---|
| QTKD; Kế toán; Luật kinh tế; Logistics; QT khách sạn | 3,5 năm | ~189,0 triệu |
| CNTT (kỹ sư); Công nghệ kỹ thuật ô tô (kỹ sư) | 4 năm | ~195,7 triệu |
Học phí NTTU được tính như thế nào?
Theo công bố từ trường, học phí được thu theo học kỳ, với đơn giá ổn định trong suốt khóa học của mỗi sinh viên. Cách ước tính nhanh:
Học phí toàn khóa ≈ Học phí bình quân mỗi học kỳ × số học kỳ của ngành
Ví dụ: một ngành hệ tiêu chuẩn 3 năm (khoảng 6 học kỳ chính), với mức bình quân ~15,5 triệu/học kỳ, sẽ rơi vào khoảng 130 – 157 triệu/toàn khóa. Tổng học phí thay đổi theo thời lượng đào tạo của từng ngành (3; 3,5; 4; 4,5; 5 hoặc 6 năm).
So sánh NTTU với mặt bằng chung trường tư thục TP.HCM
So với mặt bằng chung các trường tư thục tại TP.HCM, mức học phí chương trình tiêu chuẩn của NTTU (khoảng 43 – 57 triệu/năm) thuộc phân khúc trung bình – khá: cao hơn nhóm trường phổ thông, nhưng thấp hơn rõ rệt so với các trường có vốn đầu tư nước ngoài.
| Phân khúc (tham khảo) | Học phí ước tính/năm |
|---|---|
| Trường tư thục phân khúc phổ thông | ~30 – 45 triệu |
| NTTU (chương trình tiêu chuẩn) | ~43 – 57 triệu |
| Trường tư thục phân khúc cao | ~60 – 120 triệu |
| Trường có vốn đầu tư nước ngoài (RMIT, BUV…) | 300+ triệu |
Khoảng giá theo phân khúc mang tính ước tính, tổng hợp từ công bố của các trường (cập nhật tháng 5/2026). Bạn có thể đối chiếu trực tiếp tại bảng xếp hạng các trường đại học tại TP.HCM của Edu2Review.
Học bổng và chính sách miễn giảm tại NTTU
Theo công bố từ trường, NTTU duy trì quỹ học bổng tổng giá trị 50 tỷ VNĐ/năm, với nhiều loại học bổng có thể miễn giảm tới 100% học phí:
- Học bổng Khuyến học: 10 triệu VNĐ/suất cho thí sinh nhập học sớm trong đợt tuyển sinh.
- Học bổng Tiếp sức đến trường: giảm 20% hoặc 40% học phí.
- Học bổng Nữ sinh: giảm 20% học phí. Ngoài ra, theo báo Sài Gòn Giải Phóng (2025), NTTU áp dụng giảm 30% học phí toàn khóa cho sinh viên nữ theo học một số ngành kỹ thuật – kiến trúc – thiết kế (Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử, Cơ điện tử, Kỹ thuật xây dựng, Thiết kế nội thất, Kiến trúc).
- Học bổng Tài năng: giảm 50% học phí.
- Học bổng Nâng bước Thủ khoa: giảm 100% học phí.
- Học bổng NTTU: các mức giảm 20%, 25%, 50% hoặc 100% theo điều kiện cụ thể.
Lưu ý: Mỗi sinh viên chỉ được nhận 1 học bổng có giá trị cao nhất. Đối tượng và điều kiện áp dụng cho năm 2026–2027 vui lòng tham khảo đề án tuyển sinh của trường tại thời điểm bạn đăng ký.
Sinh viên đánh giá NTTU thế nào?
Theo 48 đánh giá từ sinh viên trên Edu2Review, Đại học Nguyễn Tất Thành đạt điểm trung bình 8,2/10 (mức Tốt). Đây là dữ liệu do chính người học để lại, giúp bạn có thêm góc nhìn thực tế bên cạnh con số học phí. Bạn có thể đọc chi tiết các phản hồi này tại trang đánh giá Trường Đại học Nguyễn Tất Thành trên Edu2Review trước khi quyết định.
Nếu chưa đỗ NTTU hoặc muốn cân nhắc lựa chọn khác
Nếu mức học phí hoặc kết quả xét tuyển chưa phù hợp, bạn có thể cân nhắc một vài hướng đi khác:
- Các trường đại học cùng phân khúc tại TP.HCM: tham khảo danh sách các trường đại học tại TP.HCM để so sánh học phí và ngành đào tạo.
- Hệ cao đẳng / liên thông: chi phí thấp hơn và thời gian học ngắn hơn, phù hợp với một số bạn ưu tiên đi làm sớm.
- Du học nghề Đức: một hướng đi được nhiều bạn yêu thích các ngành kỹ thuật, điều dưỡng, nhà hàng – khách sạn lựa chọn — miễn 100% học phí, có lương trong thời gian học, và thời gian đào tạo theo chương trình rõ ràng. Tham khảo chương trình du học nghề Đức của Eduwing Global — đối tác chính thức của Edu2Review trong lĩnh vực du học nghề Đức.
Thông tin liên hệ NTTU
Trụ sở chính: 300A Nguyễn Tất Thành, Quận 4, TP.HCM. Website chính thức: ntt.edu.vn. Để xem đánh giá thực tế và thông tin tuyển sinh, bạn có thể truy cập trang đánh giá NTTU trên Edu2Review.
Câu hỏi thường gặp về học phí Đại học Nguyễn Tất Thành 2026–2027
Học phí Đại học Nguyễn Tất Thành 2026–2027 là bao nhiêu?
Trường chưa công bố học phí chính thức năm học 2026–2027 (sẽ có trong đề án tuyển sinh 2026). Theo dữ liệu gần nhất (2023–2024), chương trình tiêu chuẩn dao động 129 – 170 triệu đồng/toàn khóa cho phần lớn ngành, tương đương khoảng 43 – 57 triệu/năm. Khối Y – Dược cao hơn, với Dược ~254 triệu và Y khoa ~905 triệu/toàn khóa.
Học phí NTTU một năm hết bao nhiêu?
Với phần lớn ngành hệ tiêu chuẩn (thời gian 3 – 3,5 năm), học phí rơi vào khoảng 43 – 57 triệu đồng/năm, thu theo học kỳ với mức bình quân ~15,5 triệu/học kỳ. Riêng khối sức khỏe cao hơn: một số nguồn tổng hợp năm 2026 ước tính Y khoa ~152 triệu/năm và Dược ~53 triệu/năm. Bạn nên xác minh trực tiếp với Phòng Tuyển sinh NTTU.
Học phí ngành Y khoa tại NTTU có cao không?
Có. Theo dữ liệu 2023–2024, học phí ngành Y khoa NTTU khoảng 904,7 triệu đồng cho toàn khóa 6 năm (~150 triệu/năm) — cao nhất trong các ngành của trường. Mức này phù hợp với mặt bằng ngành Y tại các trường tư thục: cao hơn trường công lập (được nhà nước trợ cấp) nhưng thấp hơn các trường có vốn đầu tư nước ngoài.
NTTU đóng học phí theo học kỳ hay theo năm?
Theo công bố từ trường, học phí NTTU được thu theo học kỳ, với đơn giá ổn định trong suốt khóa học. Năm 2023–2024, mức bình quân chương trình tiêu chuẩn khoảng 15,5 triệu đồng/học kỳ. Tổng học phí toàn khóa thay đổi theo thời lượng đào tạo của từng ngành (3; 3,5; 4; 4,5; 5 hoặc 6 năm).
Chương trình Chuẩn quốc tế (NIIE) khác chương trình tiêu chuẩn thế nào?
Theo công bố từ trường, NIIE có học phí cao hơn (~189 – 196 triệu/toàn khóa so với 129 – 170 triệu của hệ tiêu chuẩn) và được giảng dạy theo chuẩn quốc tế với một phần học phần bằng tiếng Anh. NIIE hiện áp dụng cho 7 ngành chủ lực: QTKD, Kế toán, Luật kinh tế, CNTT, Công nghệ ô tô, Logistics và Quản trị khách sạn.
NTTU có học bổng giảm học phí không?
Có. Theo công bố từ trường, NTTU có quỹ học bổng tổng giá trị 50 tỷ đồng/năm với nhiều loại, có thể miễn giảm tới 100% học phí (cao nhất là Học bổng Nâng bước Thủ khoa). Trường cũng có học bổng nữ sinh và một số ngành kỹ thuật được giảm tới 30% học phí toàn khóa cho nữ sinh. Mỗi sinh viên chỉ nhận 1 học bổng giá trị cao nhất.
* Thông tin được cập nhật vào tháng 5/2026, mang tính tham khảo, dựa trên dữ liệu công khai gần nhất của Đại học Nguyễn Tất Thành. Mức học phí chính thức năm học 2026–2027 sẽ được trường công bố trong đề án tuyển sinh năm 2026. Vui lòng liên hệ trực tiếp NTTU để có thông tin mới nhất.
Edu2Review (Tổng hợp)