Tiếp nối loạt bài học tiếng Anh qua tên các món ăn ở kỳ trước, bài viết này Edu2Review xin giới thiệu tiếp cho bạn 15 tên tiếng Anh của các món ăn nữa để câu chuyện "ăn học" của bạn trở nên thú vị hơn bao giờ hết. Nào, chúng ta bắt đầu thôi!
| Món ăn | Tên tiếng Anh |
| Cá kho | Fish cooked with sauce |
| Chả lụa | Pork-pie |
| Chả cá | Grilled fish |
| Bún cua | Crab rice noodles |
| Canh chua | Sweet and sour fish broth |
| Chè | Sweet gruel |
| Chè đậu xanh | Sweet green bean gruel |
| Đậu phụ | Soya cheese |
| Gỏi | Raw fish and vegetables |
| Lạp xưởng | Chinese sausage |
| Mắm | Sauce of macerated fish or shrimp |
| Miến gà | Soya noodles with chicken |
| Phở | Noodle soup |
| Xôi | Steamed sticky rice |
| Cơm thập cẩm | Assorted meat with vegetables on rice in chef’s special sauce |
Chà, 15 món trên thật hấp dẫn và càng hấp dẫn hơn khi chúng ta đã biết tên tiếng Anh của chúng. Đây chẳng phải là một cơ hội tốt để bạn có thể giới thiệu ẩm thực Việt đến với nhiều người nước ngoài và có thêm chủ đề giao tiếp tiếng Anh với bạn bè rồi sao. Edu2Review hy vọng đã giúp bạn phần nào khơi gợi hứng thú cho việc học tiếng Anh từ những điều quen thuộc hàng ngày.
Mỗi một lựa chọn sai lầm, lấy đi nhiều thứ của bạn. Vào Edu2Review mỗi ngày và cập nhật thông tin về các tổ chức giáo dục để có quyết định đúng.
Anh Thư tổng hợp
Edu2Review - Cộng đồng đánh giá giáo dục hàng đầu Việt Nam