Tăng vốn từ, rèn ngữ pháp với những câu nói tiếng Hàn hay và ý nghĩa | Edu2Review
Tăng vốn từ, rèn ngữ pháp với những câu nói tiếng Hàn hay và ý nghĩa

Tăng vốn từ, rèn ngữ pháp với những câu nói tiếng Hàn hay và ý nghĩa

Cập nhật lúc 07/02/2020 14:28
Bài viết tổng hợp những câu nói tiếng Hàn hay không chỉ giúp bạn tăng vốn từ vựng, trau dồi ngữ pháp, mà còn thắp sáng đam mê và khơi dậy cảm hứng học Hàn ngữ!

Bạn đã thử qua nhiều bí kíp học tiếng Hàn nhưng vẫn không hiệu quả? Đừng vội nản, bởi vốn dĩ không có cách học tốt nhất mà chỉ có phương pháp phù hợp nhất. Thế nên, sau nhiều phép thử, bạn còn ngần ngại gì mà không trải nghiệm việc học qua những câu tiếng Hàn hay!

Dưới đây là danh sách 10 câu danh ngôn Hàn ngữ về thành công mà Edu2Review tổng hợp được, đính kèm mỗi câu nói là những điểm ngữ pháp và từ vựng xuất hiện trong câu.

Bảng xếp hạng
trung tâm tiếng Hàn uy tín

1. 망설이기보다 차라리 실패를 선택한다.

"So với chần chừ do dự tôi thà rằng chọn thất bại còn hơn" là nghĩa của câu nói này. Thông qua phép so sánh giữa 망설 (do dự, chần chừ) và 실패 (thất bại), tác giả muốn đề cao tinh thần quyết đoán, sự tự tin để chớp lấy những cơ hội trong cuộc sống.

Dù chỉ là một câu nói ngắn nhưng bạn đọc cũng sẽ tích lũy được một vài cấu trúc ngữ pháp và từ vựng hữu ích:

Ngữ pháp

  • V + 기: Việc, sự… (biến động từ thành danh từ)
  • N + 보다: Hơn, so với
  • V + 은/ㄴ다: Đuôi câu không kính ngữ dùng trong văn bản

Từ vựng

  • 망설: Do dự, chần chừ
  • 차라리: Thà rằng, thà
  • 실패: Thất bại
  • 선택하다: Chọn, lựa chọn

So với chần chừ do dự tôi thà rằng chọn thất bại còn hơn (Nguồn: cafebiz)

2. 일하여 얻으라. 그러면 운명의 바퀴를 붙들어 잡은 것이다.

Tương tự như câu "Trên con đường thành công, không có dấu chân của kẻ lười biếng", câu này kêu gọi mọi người không ngừng trau dồi bản thân và tiến về phía trước nếu muốn thay đồi số phận (dịch nghĩa: Hãy hành động và học hỏi. Vì như thế bạn mới có thể quyết định được vòng quay của số phận).

Ngữ pháp

  • 아/어/여(서)
  • V + (으)라: Hãy (câu mệnh lệnh không có kính ngữ)
  • N1 + 의 + N2: N2 của N1 (sở hữu)
  • V + 은/ㄴ 것이다: Việc, sự... (biến động từ thành danh từ – thì quá khứ)

Từ vựng

  • 일하다: Làm việc
  • 얻다: Nhận được, đạt được, học hỏi được
  • 그러면: Nếu vậy thì
  • 운명: Vận mệnh
  • 바퀴: Bánh xe, vòng quay
  • 붙들다: Giữ chặt, nắm chặt
  • 잡다: Nắm bắt

Trên con đường thành công, không có dấu chân của kẻ lười biếng (Nguồn: flocktrends)Trên con đường thành công, không có dấu chân của kẻ lười biếng (Nguồn: flocktrends)

3. 성공의 비결은 단 한 가지, 잘 할 수 있는 일에 광적으로 집중하는 것이다.

Giống như câu trên, đây cũng là danh ngôn về sự thành công nhưng với câu từ có phần quyết đoán hơn. Bí quyết của thành công chỉ có một, tập trung hết mức vào việc bạn giỏi là điều mà câu nói muốn gửi gắm.

Ngữ pháp

  • N1 + 의 + N2: N2 của N1 (sở hữu)
  • V + 을/ㄹ 수 있다: Có thể
  • V + 는 + N: Định ngữ ( V bổ sung ý nghĩa cho N)
  • N + 으로: Bằng, với (cách thức)
  • N + 는 것이다 : Sự..., việc... (biến động từ thành danh từ)

Từ vựng

  • 성공: Thành công
  • 비결: Bí quyết
  • 단: Chỉ duy nhất
  • 가지: Loại
  • 잘: Giỏi
  • 일: Việc
  • 광적: Mù quáng, điên rồ
  • 집중하다: Tập trung

í quyết của thành công chỉ có một, tập trung hết mức vào việc bạn giỏiBí quyết của thành công chỉ có một, tập trung hết mức vào việc bạn giỏi (Nguồn: nld)

4. 네 자신의 불행을 생각하지 않게 되는 가장 좋은 방법은 일에 몰두하는 것이다.

"Phương pháp tốt nhất để quên đi nỗi bất hạnh của bản thân chính là hãy say mê công việc của mình" là điều mà câu nói này muốn gửi gắm. Bên cạnh cấu trúc câu sở hữu, câu phủ định quen thuộc, bạn đọc còn học được thêm một vài điểm ngữ pháp và từ vựng thông dụng như:

Ngữ pháp:

  • N1 + 의 + N2: N2 của N1 (sở hữu)
  • V/A + 지 않다: Không (phủ định)
  • V + 게 되다: Trở thành
  • A + 은 + N: Định ngữ (tính từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ)
  • V + 는 것이다: Việc, sự... (biến động từ thành danh từ – thì hiện tại)

Từ vựng

  • 네: Của tôi
  • 자신: Bản thân
  • 불행: Bất hạnh
  • 생각하다: Suy nghĩ
  • 가장: Nhất
  • 좋다: Tốt
  • 방법: Phương pháp, cách
  • 일: Việc
  • 몰두다: Say mê, đam mê, tập trung

Phương pháp tốt nhất để quên đi nỗi bất hạnh của bản thân chính là hãy say mê công việc của mìnhPhương pháp tốt nhất để quên đi nỗi bất hạnh của bản thân chính là hãy say mê công việc của mình (Nguồn: YouTube)

5. 실패는 잊어라. 그러나 그것이 준 교훈은 절대 잊으면 안 된다.

Có thể hiểu nôm na đây là phiên bản tiếng Hàn của câu "Thất bại là mẹ thành công", với nghĩa là: Hãy quên đi thất bại nhưng tuyệt đối đừng quên đi bài học từ thất bại đó.

Ngữ pháp

  • V + 아/어/여라: Hãy (câu mệnh lệnh không kính ngữ)
  • V + 은/ㄴ + N : Định ngữ (động từ quá khứ bổ sung ý nghĩa cho danh từ)
  • V + 으면 안 되다: Không được

Từ vựng

  • 실패: Thất bại
  • 잊다: Quên
  • 그러나: Dù vậy, thế nhưng
  • 그것: Cái đó, điều đó
  • 주다: Cho
  • 교훈: Bài học

Hãy quên đi thất bại nhưng tuyệt đối đừng quên đi bài học từ thất bại đó (Nguồn: cafef)Hãy quên đi thất bại nhưng tuyệt đối đừng quên đi bài học từ thất bại đó (Nguồn: cafef)

6. 성공에 대해서 서두르지 않고, 교만하지 않고, 쉽지 않고, 포기하지 않는다.

Thoạt nhìn thì câu số 6 này có vẻ dài nhưng đấy là do từ "không" được lặp lại liên tục nhằm nhấn mạnh bí quyết thành. Câu này được dịch là: Thành công là không gấp gáp, không kiêu căng, không dễ dàng và không bỏ cuộc.

Ngữ pháp

  • N + 에 대해서: Về điều gì đó (about)
  • V + 지 않다: Không (phủ định)
  • V + 고: Và, rồi

Từ vựng

  • 성공: Thành công
  • 서두르다: Gấp gáp, vội vàng
  • 교만하다: Kiêu căng, kiêu ngạo, ngạo mạn
  • 쉽다: Dễ dàng
  • 포기하다: Bỏ cuộc

Thành công là không bỏ cuộc dễ dàngMuốn làm được việc lớn, bạn phải dám bỏ đi những thứ dễ dàng (Nguồn: floridapolitics)

7. 위대한 것으로 향하기 위해 좋은 것을 포기하는 걸 두려워하지 마라.

Muốn làm được việc lớn, bạn phải dám bỏ đi những thứ dễ dàng là điều mà câu nói này ẩn chứa.

Ngữ pháp

  • N + (으)로: Bằng, với (cách thức)
  • V + 기 워하다: Để đạt được gì đó (mục đích, mục tiêu)
  • A + 은/ㄴ + N: Định ngữ (V bổ sung ý nghĩa cho N)
  • N + 는 것 : Sự..., việc... (biến động từ thành danh từ)
  • V + 지 말다: Đừng
  • V + (으)라: Hãy (câu mệnh lệnh)

Từ vựng

  • 위대하다: Vĩ đại
  • 향하다: Hướng tới
  • 쉽다 : Dễ dàng
  • 포기하다: Bỏ cuộc
  • 두려워하다: Sợ hãi, e ngại, lo sợ

Muốn làm được việc lớn, bạn phải dám bỏ đi những thứ dễ dàngMuốn làm được việc lớn, bạn phải dám bỏ đi những thứ dễ dàng (Nguồn: HR Insiders)

8. 성공을 갈망할 때만 성공할 수 있다.

Với cấu trúc đơn giản cùng phép lặp từ 성공, câu nói ngắn gọn này đã làm nổi bật điều then chốt để thành công đó là khao khát (Chỉ có khao khát thành công bạn mới có thể thành công).

Ngữ pháp

  • V + 을/ㄹ 때: Khi, lúc
  • N + 만: Chỉ
  • V + 을/ㄹ 수 있다: Có thể

Từ vựng

  • 성공: Thành công
  • 갈망하다: Khao khát

Chỉ có khao khát thành công bạn mới có thể thành công (Nguồn: cannangthanhcong)Chỉ có khao khát thành công bạn mới có thể thành công (Nguồn: cannangthanhcong)

9. 최고의 선택은 없고, 후회하지 않을 선택만 있을 뿐이다.

Câu này có nghĩa là: Không có lựa chọn nào là tốt nhất, chỉ có lựa chọn mà bạn sẽ không hối hận mà thôi.

Ngữ pháp

  • N1 + 의 + N2: N2 của N1 (sở hữu)
  • V + 고: Và, rồi
  • V + 지 않다: Không (phủ định)
  • V + 을/ㄹ + N: Định ngữ (tương lai)
  • N + 만: Chỉ
  • V + 을/ㄹ 뿐이다: Duy chỉ, duy nhất

Từ vựng

  • 최고: Nhất, tốt nhất
  • 선택: Lựa chọn
  • 후회하다: Hối hận
  • 없다: Không có
  • 있다: Có

Không có lựa chọn nào là tốt nhất, chỉ có lựa chọn mà bạn sẽ không hối hận (Nguồn: Không có lựa chọn nào là tốt nhất, chỉ có lựa chọn mà bạn sẽ không hối hận (Nguồn: floridapolitics)

10. 도중에 포기하지 말라, 망설이지 말라. 최후의 성공을 거둘때까지 밀고 나가자.

Mặc dù khá dài nhưng với những điểm ngữ pháp và danh sách từ vựng đã được liệt kê ở trên, có lẽ phần nafp ban đọc cũng nắm được phần nào nội dung của câu này: Đừng bỏ cuộc giữa chừng, cũng đừng chần chừ gì cả. Hãy không ngừng tiến lên cho đến khi bạn thành công mới thôi.

Ngữ pháp

  • V + 지 말다: Đừng
  • V + (으)라: Hãy (câu mệnh lệnh không có kính ngữ)
  • N1 + 의 + N2: N2 của N1 (sở hữu)
  • V + 을/ㄹ때: Khi, lúc
  • N + 까지: Đến khi
  • V + 고: Và
  • V + 자: Hãy cùng...

Từ vựng

  • 도중: Giữa chừng, giữa đường
  • 포기하다: Bỏ cuộc
  • 망설이다: Chần chờ, do dự
  • 최후: Tận cùng, sau cùng
  • 성공: Thành công
  • 거두다: Thu xếp, thu hoạch, gặt hái
  • 밀고 나가다: Tiến lên, xúc tiến, thực hiện

Đừng bỏ cuộc giữa chừng cho đến khi bạn chạm được thành côngĐừng bỏ cuộc giữa chừng cho đến khi bạn chạm được thành công (Nguồn: cuongthinhphatland)

Để thông thạo một ngôn ngữ là điều không hề dễ dàng. Quá trình này đỏi hỏi sự kiên định và quyết tâm cao độ. Và nếu như, lúc nào đó bạn cảm thấy chán nản, hãy nhớ đến 10 mẫu câu tiếng Hàn hay về thành công trên đây. Edu2Review mong rằng bạn đọc sẽ sớm lấy lại phong độ và tiếp tục hành trình chinh phục Hàn ngữ. Chúc các bạn thành công!

Mai Trâm (Theo Monday)

Nguồn ảnh cover: pexels


Có thể bạn quan tâm

Tiếng Nhật, Hàn, Trung

700 từ vựng học tiếng Hàn sơ cấp từ giáo trình Tiếng Hàn Tổng hợp (Phần 1)

12/02/2020

Để học tiếng Hàn sơ cấp tại nhà, bạn có thể chọn bộ giáo trình Tiếng Hàn Tổng hợp. Giáo trình này ...

Tiếng Nhật, Hàn, Trung

Đi tắt đón đầu với danh sách trung tâm dạy tiếng Hàn tại TP.HCM (Phần 2)

06/02/2020

Trong bài viết ở phần 1, Edu2Review đã gửi đến bạn đọc danh sách trung tâm dạy tiếng Hàn tại ...

Tiếng Nhật, Hàn, Trung

Bật mí những bí mật xoay quanh lớp giao tiếp tại Trung tâm Tiếng Nhật Daruma

21/05/2020

Khóa giao tiếp tại Trung tâm Tiếng Nhật Daruma gồm 2 mức độ sơ cấp và trung cấp, dành cho các bạn ...

Tiếng Nhật, Hàn, Trung

Luyện thi JLPT ở đâu tốt và giá cả phù hợp?

21/05/2020

Bạn đang tìm kiếm địa chỉ luyện thi JLPT tốt mà giá cả lại phù hợp với túi tiền tại TP.HCM? Vậy ...