Tự học tiếng Nhật hiệu quả: Bạn đã biết cách tự giới thiệu bản thân? | Edu2Review
Tự học tiếng Nhật hiệu quả: Bạn đã biết cách tự giới thiệu bản thân?

Tự học tiếng Nhật hiệu quả: Bạn đã biết cách tự giới thiệu bản thân?

Cập nhật lúc 06/02/2020 14:14
Tự học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu không chỉ dừng lại ở từ vựng xin chào, xin lỗi, cảm ơn... mà còn là cách tự giới thiệu bản thân sao cho tự nhiên và lịch sự theo đúng văn hóa của xứ Phù Tang.

自己紹介(じこしょうかい) là tự giới thiệu bản thân trong tiếng Nhật. Để thực hiện hiệu quả và thành công, ngoài cấu trúc quen thuộc gồm lời chào mở đầu, giới thiệu thông tin cá nhân, còn những yếu tố tinh tế hơn ở góc độ văn hóa mà bạn cần nhận biết trong quá trình tự học tiếng Nhật. Nếu chưa biết 自己紹介(じこしょうかい) ra sao cho đầy đủ và lịch sự, hãy để Edu2Review hướng dẫn cho bạn nào!

Xem ngay bảng xếp hạng
Trung tâm tiếng Nhật tốt nhất

Học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu: Nằm lòng cấu trúc câu 自己紹介(

Cấu trúc cơ bản nhất để tự giới thiệu bản thân là: はじめまして。 (わたし)は tên と 申します。よろしくお (ねが)いします。

Trong đó, cụm はじめまして bắt nguồn từ động từ はじる (có nghĩa là “bắt đầu”). Cụm này có thể hiểu là “rất vui được gặp bạn”, được dùng cho lần gặp gỡ đầu tiên với một người.

Câu tiếp theo gồm 3 yếu tố:

  • 私は: ( (わたし) là “tôi”, đi kèm với trợ từ は đánh dấu phần chủ ngữ của câu.
  • Tên: Trong tiếng Nhật, người ta tự giới thiệu bằng họ hoặc đầy đủ nguyên tên, chứ không chỉ xưng tên riêng như thói quen thường thấy của người Việt. Khi nói đầy đủ, phần họ cũng đứng trước rồi mới đến tên. Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý là tuyệt đối không thêm hậu tố さん vào khi nói đến tên mình.
  • と 申します: Cụm này ghép từ động từ 申す (có nghĩa là “gọi, kêu”), đi kèm với trợ từ と và được biến đổi hình thức cho phù hợp.

Cụm từ dài dòng như vậy để thể hiện sự lịch sự, còn nghĩa chỉ đơn giản “Tên tôi là...”. Câu này mang tính trang trọng nên có thể sử dụng trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường.

Cuối cùng, câu よろしくお (ねが)いします có thể được dịch nôm na là “xin vui lòng giúp đỡ tôi trong thời gian kế tiếp”.

Trong quá trình học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu, bạn hãy luyện tập cấu trúc tự giới thiệu bản thân cơ bản này, vì nó chính là “bảo bối” mà bạn có thể sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.

Nằm lòng cách giới thiệu bản thân là cách để kết bạn nhanh chóng với người Nhật (Nguồn: guidable)Nằm lòng cách giới thiệu bản thân là cách để kết bạn nhanh chóng với người Nhật (Nguồn: guidable)

Nâng cấp bản thân với những cấu trúc tự giới thiệu đa dạng hơn

Từ cấu trúc 自己紹介(じこしょうかい) cơ bản mà Edu2Review đã giới thiệu, các bạn có thể kết hợp với một số cách nói khác cho phù hợp với từng tình huống nhất định.

Đầu tiên, はじめまして có thể dùng kết hợp vớiこんにちは (xin chào) và みなさん (mọi người). Tùy theo hoàn cảnh mà bạn có thể tự giới thiệu một cách linh động:

  • こんにちは。はじめまして。: Xin chào, rất vui được gặp bạn.
  • みなさん、はじめまして。: Rất vui được gặp mọi người.
  • みなさん、こんにちは。はじめまして。: Xin chào, rất vui được gặp mọi người.

Để giới thiệu tên, cụ thể một số cách nói mà bạn có thể tham khảo để học tiếng Nhật Bản hiệu quả bao gồm:

- Đời thường: (わたし)名前(なまえ)はマイケルですが、みんなにはマイクって ()ばれて います。 – Tên tôi là Michael, nhưng mọi người thường gọi tôi là Mike.

- Lịch sự: マイケルといいます。 hay マイケルです。 – Tôi là Michael.

- Vô cùng trang trọng (dùng trong kinh doanh): Tofuguのマイケルと (もう)します。 – Tôi là Michael, đến từ công ty Tofugu.

Tự giới thiệu trong các tình huống trang trọng cần nhiều cấu trúc câu phức tạp hơn (Nguồn: twitter)Tự giới thiệu trong các tình huống trang trọng cần nhiều cấu trúc câu phức tạp hơn (Nguồn: twitter)

Ngoài よろしくお (ねが)いします, bạn còn có thể nói “xin vui lòng giúp đỡ tôi” theo những cách khác:

- Đời thường: よろしく。 hay どうぞよろしく。

- Lịch sự (dùng trong kinh doanh): どうぞ、よろしくお (ねが)い します。 hayよろしくお (ねが)い  (いた)します。

- Vô cùng lịch sự (dùng trong kinh doanh): どうぞ、よろしくお (ねが)い  (いた)します。

- Trang trọng (dùng trong kinh doanh): よろしくお (ねが)い  (もう)()げます。

- Vô cùng trang trọng (dùng trong kinh doanh): どうぞ、よろしくお (ねが)い  (もう)()げます。

Những thông tin bên lề khi tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật

Trong quá trình tự học tiếng Nhật, hẳn là bạn cũng nhận ra rằng người Nhật thường khiêm tốn và nói chuyện rất khiêm nhường khi nhắc đến bản thân. Điều này cũng được áp dụng vào việc tự giới thiệu, họ có xu hướng nói kiểu nhún nhường nhưng vẫn mang ngụ ý tích cực, như: (いた)らない(てん)(おお)いかもしれませんが、頑張(がんば)りますので、よろしくお (ねが)い します。 – Tuy vẫn còn nhiều khuyết điểm nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức, xin vui lòng giúp đỡ tôi trong thời gian kế tiếp.

Bạn không cần phải nói như vậy, nhưng hãy ghi nhớ rằng khoe khoang là điều tối kỵ. Đừng bao giờ kể dông dài về khả năng và thành tích của mình, vì điều đó bị cho là tự cao trong văn hóa Nhật Bản.

Ngoài ra, bắt tay cũng là điều cần lưu ý để không thực hiện tràn lan, vì người Nhật chỉ bắt tay với những ai có cùng địa vị xã hội với mình. Nếu bạn cố gắng bắt tay với cấp trên hay Hoàng đế Nhật Bản thì sẽ bị coi là thô lỗ. Thay vào đó, bạn có thể cúi chào ở đầu và cuối quá trình 自己紹介(じこしょうかい). Tuyệt đối không cúi chào khi cả hai bên đang nói chuyện nhé!

Cúi chào là một nét văn hóa đặc trưng của Nhật Bản (Nguồn: tripsavvy)Cúi chào là một nét văn hóa đặc trưng của Nhật Bản (Nguồn: tripsavvy)

Ngoài tên, bạn còn có thể cung cấp những thông tin cơ bản khác trong phần tự giới thiệu, như quê quán, trường học, dự định trong tương lai...

  • Quê quán: Tất cả các mẫu câu học tiếng Nhật Bản dưới đây đều có nghĩa là “Tôi đến từ nước Mỹ”.

アメリカの 出身(しゅっしん)しゅっしんです。

アメリカから ()ました。

アメリカから (まい)りました。

  • Trường học: Đây là chủ đề được người Nhật quan tâm khi gặp một người mới quen biết, nên các bạn có thể thêm thông tin vào phần tự giới thiệu của mình.

Trường 大学(だいがく) khoa 学部(がくぶ) ngành ()出身(しゅっしん)です。 – Tôi tốt nghiệp ngành ... khoa ... tại trường ...

Trường 大学(だいがく) khoa 学部(がくぶ) ngành ()学生(がくせい)です。 – Tôi là sinh viên ngành ... khoa ... tại trường ...

Trường 大学(だいがく) khoa 学部(がくぶ) ngành ()の năm 年生(ねんせい)です。 – Tôi là sinh viên năm ... ngành ... khoa ... tại trường ...

  • Dự định trong tương lai: Bạn hãy ghi lại những mẫu câu học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu này để sử dụng cho thuần thục nhé!

... ようと (かんが)えて います。 – Tôi nghĩ mình sẽ...

... したいと (おも)って います。 – Tôi muốn mình...

... つもりです。 – Tôi sẽ... (chỉ dùng khi bạn đã chắc chắn về quyết định của mình, không còn băn khoăn hay suy nghĩ gì nữa).

(わたし)目標(もくひょう)は ... です。 – Mục tiêu của tôi là...

... に 挑戦(ちょうせん)したいと (おも)って います。 – Tôi muốn thử thách mình trong việc...

Với những hướng dẫn cực đơn giản từ Edu2Review, hẳn là bạn đã biết cách giới thiệu bản thân bài bản và lịch sự, theo đúng văn hóa Nhật Bản rồi phải không? Hãy ghi chú lại ngay những mẫu câu và cách nói để quá trình tự học tiếng Nhật Bản trở nên dễ dàng hơn nhé!

Yến Nhi (Theo Tofugu)

Nguồn ảnh cover: asia.nikkei

Nhận tài liệu, tips học tiếng Anh miễn phí và nhiều thông tin bổ ích khác từ Edu2Review!



Có thể bạn quan tâm

Tiếng Nhật, Hàn, Trung

Những trang web trao đổi ngôn ngữ thú vị giúp bạn học tiếng Nhật giao tiếp online

06/02/2020

Học tiếng Nhật giao tiếp online sẽ trở nên hiệu quả và vui hơn nếu bạn biết được những trang web ...

Tiếng Nhật, Hàn, Trung

Đào tạo thành công hơn 100 khóa học, Nhật ngữ Sakura TPHCM là trung tâm thế nào?

06/02/2020

Nhật ngữ Sakura TPHCM tổ chức tuyển sinh mỗi tháng với đa dạng các khóa học, giúp học viên chinh ...

Tiếng Nhật, Hàn, Trung

Hàn ngữ Sky: đáp án cho câu hỏi trung tâm học tiếng Hàn quận 7 nào tốt!

17/02/2020

Tọa lạc tại 226 Phạm Thái Bường, phường Tân Phong, quận 7, TP.HCM, Trung tâm Hàn ngữ Sky là nơi ...

Tiếng Nhật, Hàn, Trung

Khơi nguồn cảm hứng cho trẻ với những web học tiếng Hàn thú vị

17/02/2020

Tạm bỏ qua những tác động tiêu cực mà công nghệ có thể mang đến cho trẻ nhỏ, những web học tiếng ...