Trung tâm Tiếng Anh Trẻ em BingGo Leaders | Edu2Review
🎉 200 phần Học bổng 30% cho Chương trình tiếng Anh giao tiếp chuẩn Canada. Nhận ngay!
🎉 200 phần Học bổng 30% cho Chương trình tiếng Anh giao tiếp chuẩn Canada. Nhận ngay!
  • Địa điểm bạn tìm?
  • Bạn muốn học?
  • Khóa học cần tìm?
TÌM TRƯỜNG
HOẶC TRA CỨU
Địa điểm bạn tìm?
    Bạn muốn học?
      Khóa học cần tìm?
      Trung tâm Tiếng Anh Trẻ em BingGo Leaders
      Trung tâm Tiếng Anh Trẻ em BingGo Leaders
      Trung tâm Tiếng Anh Trẻ em BingGo Leaders
      Trung tâm Tiếng Anh Trẻ em BingGo Leaders
      10 hình 1 video
      9.8
      Xuất sắc
      71 đánh giá

      Khóa học

      4 khóa học

      Kingdergarten

      Trẻ em
      4 tháng
      Giáo viên bản xứ
      Có học thử
      Học phí 5.700.000 ₫
      Hoàn phí 100.000 ₫
      cho EduMember
      Trẻ em
      4 tháng
      Giáo viên bản xứ
      Có học thử
      Học phí 5.700.000 ₫
      Hoàn phí 100.000 ₫
      cho EduMember
      Nhận ngay hoàn tiền 100.000 ₫ và các ưu đãi độc quyền khi trở thành EduMember
      • Hoàn 100.000 ₫ từ Edu2Review và nhận thêm ưu đãi tại TT
      • Tư vấn miễn phí đến khi chọn được trường như ý.
      Tìm hiểu EduMember

      Thông tin chung

      • Giảng viên: Việt Nam và bản xứ
      • Học phí đã bao gồm giáo trình
      • Học thử: Có
      • Test đầu vào: Miễn phí qua website https://binggo.edu.vn/test-trinh-do-tieng-anh-mien-phi
      • Quy mô lớp học: 1 - 4 học viên/lớp
      • Đối tượng học viên: Các bé 5 - 6 tuổi
      • Học phí: 5.700.000đ - 11.200.000đ
      • Thời lượng: 4 - 5 tháng, 2-3 buổi/tuần, 45 phút/buổi
      • Ngày khai giảng: Hàng tháng
      • Thời gian học: Sáng, chiều, tối tùy vào lịch học của con

      Lộ trình học

      Chặng 1: KINDERGARTEN 1 (20 buổi - 2,5 tháng)

      Buổi

      Chủ điểm

      Đầu ra của buổi học

      Chủ điểm từ vựng

      Ngữ pháp/cấu trúc câu

      1 - 6

      Phonics

      Skills

      • Trẻ nắm được cách chào hỏi và giới thiệu bản thân
      • Trẻ nhận diện và phát âm chuẩn 3 chữ cái đầu tiên D, E, F ,G, H, Z … và nắm được các từ vựng liên quan
      • Trẻ được luyện tập nói thông qua hình ảnh, câu chuyện và trò chơi
      • Ôn tập từ vựng và ứng dụng từ vựng đã học vào Nghe-Nói với cấu trúc câu

      D: dog, deer,...
      E: elephant,...
      F: fish,...

      G: goat,
      H: horse
      Z: zoo

      L: lion, lemon
      M: monkey, milk
      N: no

      Hello/ Hi
      I'm...

      This/that is

      7) Ôn tập - kiểm tra theo Project

      8 - 13

      Phonics

      Skills

      • Trẻ nhận diện và phát âm chuẩn 3 chữ cái đầu tiên A, B, C, I, J, O, P, Q … và nắm được các từ vựng liên quan
      • Trẻ được luyện tập nói thông qua hình ảnh, câu chuyện và trò chơi
      • Ôn tập từ vựng và ứng dụng từ vựng đã học vào Nghe-Nói thực tế

      A: apple, ant
      B: banana, ball, big
      C: cat, carrot

      I: ice-cream
      J: juice
      K: kid

      O: Orange,
      P: pear
      Q: queen

      It's a...

      I like...

      I have...

      14) Review 2 Ôn tập - kiểm tra theo Project

      15 -20

      Phonics

      Skills

      Closing

      • Trẻ nhận diện và phát âm chuẩn chữ cái đầu tiên R, S, Y, T, U, N … và nắm được các từ vựng liên quan
      • Trẻ được luyện tập nói thông qua hình ảnh, câu chuyện và trò chơi
      • Ôn tập từ vựng và ứng dụng từ vựng vào thực tế. Luyện tập nhiều hơn vào Nghe – Nói tiếng anh giúp bé có sự tự tin
      • Trẻ học số đếm 1-10, đọc tên đồ vật và đếm đồ vật
      • Trẻ học về màu sắc
      • Trẻ thuộc toàn bộ bảng chữ cái và học bài hát vui nhộn về bảng chữ cái

      R: red, ring, rainbow
      S: Sun, see
      T: two, ten
      U: Umbrella

      Number: 1 to 10

      W: white,
      X: box
      V: Vase

      Y: yellow

      Green, yellow, red, blue, orange, pink

      I see...

      The box is ...

      Chặng 2: KINDERGARTEN 2 (20 buổi - 2,5 tháng)

      Buổi

      Chủ điểm

      Đầu ra của buổi học

      Chủ điểm từ vựng

      Ngữ pháp/cấu trúc câu

      1 - 5

      Opening

      Happy

      At School

      • Trẻ biết cách hỏi đáp về thông tin cá nhân của mình: tên, tuổi
      • Trẻ học từ vựng về cảm xúc
      • Trẻ biết cách hỏi và đáp về cảm xúc của mình
      • Trẻ tiếp tục luyện hỏi đáp về cảm xúc với câu hỏi "Có hoặc không”
      • Trẻ nắm được từ vựng về đồ vật và biết cách nói về đồ vật trong lớp học.
      • Trẻ biết miêu tả đồ vật trong lớp học.
      • Trẻ biết cách nói sở hữu đồ vật

      Số đếm 1 – 10

      Feelings: angry, cold, happy, hot

      sad, scared, sick, tired

      Classroom objects: backpack, book, crayon, notebook

      pen, pencil, pencil case, rubber

      - What's your name? - My name's...
      - How old are you? - I'm...

      How are you? - I'm..

      Are you angry? - Yes, I am/ No, I'm not.

      This is my pen.

      I've got ….

      6) Ôn tập - kiểm tra theo Project

      7 - 10

      My favourite colour

      My clothes

      • Trẻ ôn tập toàn bộ màu sắc đã học và học them màu sắc mới
      • Trẻ luyện hỏi đáp về màu sắc, nói về màu sắc mình yêu thích
      • Trẻ học từ vựng về quần áo, miêu tả được tủ quần áo của mình
      • Trẻ biết cách miêu tả về màu sắc của quần áo

      Colours: blue, brown, green, orange, pink, purple, red, yellow, …

      Clothes: dress, jumper, shirt, shoes, …

      What colour is it? - It's...

      What's your favourite colour? - My favourite colour is...

      My shirt is blue/ red.

      11) Review 2 Ôn tập - kiểm tra theo Project

      12 -15

      This is me

      And my Family

      • Trẻ học từ vựng về bộ phận trên khuôn mặt
      • Trẻ học cách nói cấu trúc số nhiều
      • Trẻ biết miêu tả các bộ phận trên khuôn mặt và cơ thể
      • Trẻ nhớ từ vựng về thành viên trong gia đình
      • Trẻ giới thiệu được về gia đình mình và cảm xúc của từng người

      Parts of the face: ear, eye, mouth, nose, teeth , finger, hair, hand, head, leg,…

      Family members: daddy, mummy, brother, sister, baby, ….

      I've got two hands. This is my nose. These are my ears.

      This is my brother…

      16) Review 3 Ôn tập - kiểm tra theo Project

      17-19

      Animals on the farm

      • Trẻ học từ vựng về con vật
      • Trẻ biết hỏi đáp về con vật trong trang trại
      • Trẻ nhận diện được nhóm động vật và sử dụng số đếm để đếm con vật

      Animals: cow, donkey, duck, goat, horse, rabbit, rooster, sheep, fish, …

      What's it? - It's a duck.
      Is it a duck? - Yes, it is/ No, it isn't.

      20) Review 4 Ôn tập - kiểm tra theo Project

      Phương pháp giảng dạy

      • Phương pháp TPR (Total Physical Response) Phản Xạ Toàn Thân: Dựa trên sự phối hợp giữa ngôn ngữ và vận động thể chất, tập trung vào người học và giúp họ phát triển ngôn ngữ thứ hai một cách tự nhiên
      • Phương pháp PBL (Project Based Learning: Học qua dự án lấy học viên làm trung tâm - là một phương pháp học tập mới, trong đó học sinh sẽ được tập hợp thành nhóm cùng nhau chủ động tìm kiếm giải pháp cho một vấn đề. Giáo viên vai trò là người quản lý dự án, học sinh sẽ là người thực hiện dự án đó.
      • Phương pháp ELC (Experiential Learning Cycle): Học bằng trải nghiệm thực tế.

      Lợi ích khi tham gia khóa học và cam kết từ trung tâm

      Lợi ích:

      • Trẻ có thêm niềm yêu thích và hứng thú với Tiếng Anh thông qua các bài hát, câu chuyện, thơ ca, trò chơi được biên soạn hình ảnh một cách sinh động, vui nhộn.
      • Phát triển vốn từ vựng của trẻ về các chủ đề gần gũi.
      • Gây dựng nền tảng phát âm chuẩn thông qua hệ thống bảng chữ cái Tiếng Anh.
      • Phản xạ hỏi đáp thông qua cấu trúc câu đơn giản.
      • Trẻ nắm được 100 từ đơn thuộc các chủ đề.
      • Trẻ đọc thông thuộc bảng chữ cái Tiếng Anh - Trẻ biết đếm số đếm từ 1 đến 10.

      Cam kết: Cam kết đầu ra bằng văn bản rõ ràng.

      Ý kiến học viên

      Bạn Hải Minh: “Con thích cô Thương lắm. Cô lúc nào cũng chiều con, tập hát với con, giúp con làm bài tập, giúp con học tiếng anh. Con ngày nào cũng đợi đến thứ 3 để được học tiếng anh với cô thôi ạ”.

      Tư vấn

      Starters 1 và 2

      Trẻ em
      4 tháng
      Giáo viên bản xứ
      Có học thử
      Học phí 6.900.000 ₫
      Hoàn phí 100.000 ₫
      cho EduMember
      Trẻ em
      4 tháng
      Giáo viên bản xứ
      Có học thử
      Học phí 6.900.000 ₫
      Hoàn phí 100.000 ₫
      cho EduMember
      Nhận ngay hoàn tiền 100.000 ₫ và các ưu đãi độc quyền khi trở thành EduMember
      • Hoàn 100.000 ₫ từ Edu2Review và nhận thêm ưu đãi tại TT
      • Tư vấn miễn phí đến khi chọn được trường như ý.
      Tìm hiểu EduMember

      Thông tin chung

      • Giảng viên: Việt Nam và bản xứ
      • Học phí đã bao gồm giáo trình
      • Học thử: Có
      • Test đầu vào: Miễn phí qua website https://binggo.edu.vn/test-trinh-do-tieng-anh-mien-phi
      • Quy mô lớp học: 1 - 4 học viên/lớp
      • Đối tượng học viên: Các bé 7 - 8 tuổi
      • Học phí: 6.900.000đ - 13.584.000đ
      • Thời lượng: 4 tháng, 3 buổi/tuần, 45 phút/buổi
      • Ngày khai giảng: Hàng tháng
      • Thời gian học: Sáng, chiều, tối tùy vào lịch học của con

      Lộ trình học

      Chặng 1: STARTERS 1 (48 buổi - 4 tháng)

      Buổi

      Chủ điểm

      Đầu ra của buổi học

      Chủ điểm từ vựng

      Ngữ pháp/cấu trúc câu

      1 - 2

      Greeting

      • Cách chào hỏi
      • Trẻ học thêm các cụm từ và cấu trúc câu thông dụng để giới thiệu bản thân
      • Ôn tập bảng chữ cái, mở rộng vốn từ vựng về con vật, đồ vật, từ vựng về màu sắc và số đếm từ 1 đến 10

      Morning, afternoon, evening

      Apple, ball, cat, doll, elephant, frog, goat, hat, insect, jug, key, lion, …

      Good morning/ afternoon/ evening!

      How are you? I'm fine.

      Nice to meet you.

      3 - 10

      Unit 1- 2

      • Học từ vựng thuộc chủ đề: People, Classroom, số đếm, … miêu tả ngoại hình, đất nước và các từ vựng liên quan
      • Luyện nói về những người bạn của mình trong câu khẳng định với động từ tobe
      • Ôn tập và ứng dụng kiến thức vào luyện kỹ năng nghe - nói, viết
      • Làm Listening, Speaking, Writing, Ôn tập kiến thức và kiến thức sách giáo khoa theo chương trình học tại trường

      Boy, girl, teacher, friends

      Big, small, tall, funny

      Countries: Egypt, Great Britain, Mexico, Russia

      Short a sound: cat, fat, hat, mat, …

      ….

      I'm ...

      I'm from ...

      This is ...

      It's ...

      What, How old ...?

      ….

      Ôn tập - kiểm tra theo Project thực tế

      11 -14

      Unit 3

      • Học từ vựng thuộc chủ đề: Family
      • Học cách giới thiệu về thành viên trong gia đình
      • Học đại từ chỉ định và tính từ sở hữu
      • Học cách hỏi đáp thông qua cấu trúc câu hỏi với "who", Học tính từ sở hữu
      • Listening: luyện nghe chi tiết
        Speaking: hỏi đáp về người
        Writing: sử dụng dấu hỏi, viết đoạn văn về người

      Baby, brother, dad, family, grandma, grandpa, mum, sister, …

      This/that

      My/your

      This is my grandma. That's your grandma….

      Test 1 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      16 - 23

      Unit 4 -5

      • Sử dụng động từ "tobe" và các tính từ để miêu tả về cảm xúc
      • Luyện hỏi đáp trong câu với chủ ngữ "I/you"
      • Học động từ chỉ hành động, sử dụng động từ khuyết thiếu "can"
      • Listening: Vận dụng kiến thức nền, Speaking: Giúp đỡ một người bạn, Writing: Sử dụng dấu hỏi và dấu chấm viết một câu chuyện
      • Ôn tập kiến thức Unit 4, kiến thức sách giáo khoa theo chương trình học tại trường

      Angry, cold, happy, hot, hungry, sad, thirsty, tired

      Brown, grey, kitten, scared, colours, cute, small

      Dog, hot, log …

      Regular plurals

      to be (I/ you)

      questions and short answers

      Ôn tập - kiểm tra theo Project thực tế

      24-27

      Unit 6

      • Học từ vựng về chủ đề: Play things Hỏi đáp về vị trí đồ vật sử dụng giới từ chỉ địa điểm
      • Ngữ âm: xác định âm 'sh" . Sử dụng câu hỏi với từ để hỏi "Where" và luyện phản xạ hỏi đáp về vị trí
      • Listening: nghe theo thứ tự câu, Speaking: Hỏi đáp về đồ vật , Writing: học cách sử dụng dạng rút gọn của động từ tobe - Viết câu hỏi và câu trả lời

      Play things: bike, boat, car, kite, sandpit, seesaw, slide, swing

      R: circus, juggle, man

      sh sound: she, shoes, shop ….

      Prepositions of place: in, next to, on, under

      Where's/ Where are ...? It's / They're ...

      Test 2 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      29-41

      Unit 7 - 9

      • Học từ vựng về bộ phận trên cơ thể và tính từ miêu tả. Học cấu trúc "have got" với ngôi He/She ….
      • Miêu tả các loài động vật
      • Ngữ âm: xác định âm "ch,th,ck" . Luyện nói - sử dụng "have got" trong câu hỏi và trả lời
      • Listening & Speaking: Miêu tả người . Writing: Viết một bài thơ sử dụng từ có cùng vần

      Parts of the body: arm, ear, eye, foot, leg Adjectives: long, short, tall

      Have got (I/ they) affirmative and negative

      have got questions and short answer

      ….

      Ôn tập - kiểm tra theo Project thực tế

      Test 3 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      42-48

      Unit 10

      • Học từ vựng về chủ đề đồ ăn. Sử dụng "like" và "dislike" để nói về sở thích
      • Ngữ âm: xác định âm "th". Học cách sử dụng "these/those" trong giao tiếp
      • Listening: luyện nghe và xác định thứ tự thông tin. Speaking: miêu tả đồ ăn. Writing: "A food blog" - sử dụng từ nối "but" để nối 2 từ/câu có ý nghĩa trái ngược

      Food: banana, cake, carrot, mango, onion, pear, tomato

      Additional vocabulary: coconut, melon

      ….

      Present simple affirmative and negative like/ don't like

      ….

      Ôn tập - kiểm tra theo Project thực tế kế chuyện bằng tiếng anh

      Test 4 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      Ôn lại toàn bộ kiến thức

      Chặng 2: STARTERS 2 (48 buổi -4 tháng)

      Buổi

      Chủ

      Đầu ra của buổi học

      Chủ điểm từ vựng

      Ngữ pháp/cấu trúc câu

      1 - 18

      Unit 1 – 4

      Học từ vựng về chủ đề: Animals, countries. Cấu trúc There are/ there aren't. Lượng từ Some/any. Luyện nói về chủ đề động vật

      Thì hiện tại đơn với ngôi (I, we, they) …

      Luyện hỏi đáp sử dụng câu hỏi với "Are there any...?" "Do you...?" , ….

      Listening: Nghe và tìm ý chính. Speaking: Nói về con vật bé yêu thích. Writing: Viết "Animal fact file", cách sử dụng chữ cái in hoa và dấu chấm câu…..

      - Twenty, thirty, forty, fifty, sixty, seventy, eighty, ninety, a hundred

      - Centimeters, forty-two, pack, sixty-five, fish, tortoise, worm

      - Cat, cub, dog, fig, pen

      Animals: bear, camel, crocodile, kangaroo, panda, wolf

      Countries: Australia, India

      ….

      There are/ aren't + some/ any

      Are there any ...?

      Yes, there are. / No, there aren't.

      Present simple questions with Do you...?

      Present simple (He/She)

      Wh-questions

      …..

      Ôn tập - kiểm tra theo Project

      19 - 31

      Unit 5 – 7

      • Học từ vựng về chủ đề Thời tiết và Thiên nhiên. Cách sử dụng thì HTTD
        Luyện nói về chủ đề thời tiết
      • Ngữ âm: xác định âm "sk, sm, sn, st"
      • Listening: Nghe và xác định thông tin chính
      • Speaking: Nói về thời tiết
      • Writing: Viết một đoạn kịch, sử dụng dấu chấm than
      • Ôn tập kiến thức Unit và kiến thức sách giáo khoa theo chương trình học tại trường

      boots, coat, jumper, skate, smile, cold, gloves, snowman, wait a minute, warm skate, smile, snow, story, scarf, …

      Spring, summer, autumn, winter, have a picnic, make a snowman, plant flowers, play outside ….

      Present continuous: Wh - questions

      Are you doing ...?

      Yes, I am./ No, I'm not.

      Let's + infinitive

      What about + V-ing?

      like+ -ing

      Ôn tập - kiểm tra theo Project thực tế

      32 -35

      Unit 8

      • Học từ vựng về chủ đề Fruits and vegetables
        Học cách sử dụng các cấu trúc
        "would like + a/an/some"
      • Ngữ âm: xác định âm "i" dài
        Thực hành: sử dụng cấu trúc "would like + to + infinitive"
      • Listening & Speaking: Hỏi đáp về đồ vật tại cửa hàng hoặc khu chợ. Writing: viết thiệp mời dự tiệc
      • Ôn tập kiến thức Unit và kiến thức sách giáo khoa theo chương trình học tại trường

      Bee, grow, seeds nature, pick, pollen mice, rice, white feed, pick, strawberry, tractor

      Seasons, activities, Fruits, vegetables

      ….

      Would like + to + infinitive

      Would like + a/an/some

      ….

      Ôn tập - kiểm tra theo Project thực tế

      36-48

      Unit 9 -10

      • Học từ vựng về: Rooms & Furniture
      • Thì Quá khứ đơn với động từ "tobe" + động từ có quy tắc
      • Thực hành: nói về buổi tối ngày hôm trước.
      • Bài đọc: "My week in space"
      • Ngữ âm: xác định âm "o" dài, âm "e"
      • Thực hành hỏi đáp về thì QKĐ với động từ "tobe"
      • Listening & Speaking: Nói về thời gian (half past) Writing: Viết một bức thư kể về ngày hôm qua
      • Ôn tập kiến thức Unit và kiến thức sách giáo khoa theo chương trình học tại trường
      • Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      bathroom, dining room, hall, kitchen, living room, bookcase, shower, sofa

      aquarium, art gallery, bowling alley, campsite, concert, skate park, theme park, zoo

      asleep, astronaut, space, towel, wash home, nose, flute, tube

      …..

      Past simple (was/were)

      Past simple to be: question and short answers

      Past simple (regular verbs)

      Test 4 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      Test 5 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      Story time - Trẻ sử dụng 1 trong các bài Reading time để tập kể một câu chuyện bằng tiếng Anh

      Phương pháp giảng dạy

      • Phương pháp TPR (Total Physical Response) Phản Xạ Toàn Thân: Dựa trên sự phối hợp giữa ngôn ngữ và vận động thể chất, tập trung vào người học và giúp họ phát triển ngôn ngữ thứ hai một cách tự nhiên
      • Phương pháp PBL (Project Based Learning): Học qua dự án lấy học viên làm trung tâm - là một phương pháp học tập mới, trong đó học sinh sẽ được tập hợp thành nhóm cùng nhau chủ động tìm kiếm giải pháp cho một vấn đề. Giáo viên vai trò là người quản lý dự án, học sinh sẽ là người thực hiện dự án đó.
      • Phương pháp ELC (Experiential Learning Cycle: Học bằng trải nghiệm thực tế.

      Lợi ích khi tham gia khóa học và cam kết từ trung tâm

      Lợi ích:

      • Trẻ có thêm niềm yêu thích và hứng thú với Tiếng Anh thông qua các bài hát, câu chuyện, thơ ca, trò chơi được biên soạn hình ảnh một cách sinh động, vui nhộn.
      • Nội dung học đan xen giữa kiến thức về 10 chủ điểm lớn trong sách giáo trình và đồng thời tập trung ôn tập theo chương trình học của con tại trường (trong các buổi Revision).
      • Hệ thống các bài test đánh giá năng lực chuẩn thiết kế theo chuẩn Cambridge, sau toàn khóa trẻ đạt tổng số khiên từ 10 trở lên và mỗi kĩ năng không dưới 2 khiên.
      • Trẻ làm quen với hệ thống Project là các bài tập thủ công hoặc quay video nói với mục đích rèn luyện sự tự tin và trôi chảy trong giao tiếp, cũng như giúp trẻ bước đầu làm quen với kỹ năng thuyết trình.

      Cam kết: Cam kết đầu ra bằng văn bản rõ ràng.

      Ý kiến học viên

      Thảo Nguyên: “Ở BingGo Leaders, con lúc nào cũng được hát và chơi trò chơi cùng các thầy cô, con vui lắm ạ. Tiếng anh không khó như con nghĩ khi học ở trên trường”.

      Tư vấn

      Movers 1 và 2

      Trẻ em
      4 tháng
      Giáo viên bản xứ
      Có học thử
      Học phí 6.900.000 ₫
      Hoàn phí 100.000 ₫
      cho EduMember
      Trẻ em
      4 tháng
      Giáo viên bản xứ
      Có học thử
      Học phí 6.900.000 ₫
      Hoàn phí 100.000 ₫
      cho EduMember
      Nhận ngay hoàn tiền 100.000 ₫ và các ưu đãi độc quyền khi trở thành EduMember
      • Hoàn 100.000 ₫ từ Edu2Review và nhận thêm ưu đãi tại TT
      • Tư vấn miễn phí đến khi chọn được trường như ý.
      Tìm hiểu EduMember

      Thông tin chung

      • Giảng viên: Việt Nam và bản xứ
      • Học phí đã bao gồm giáo trình
      • Học thử: Có học thử mất phí 120.000đ
      • Test đầu vào: Miễn phí qua website https://binggo.edu.vn/test-trinh-do-tieng-anh-mien-phi
      • Quy mô lớp học: 1 - 4 học viên/lớp
      • Đối tượng học viên: Các bé 5 - 6 tuổi
      • Học phí: 6.900.000đ - 13.700.000đ
      • Thời lượng: 4 tháng, 3 buổi/tuần, 60 phút/buổi
      • Ngày khai giảng: Hàng tháng
      • Thời gian học: Sáng, chiều, tối tùy vào lịch học của con

      Lộ trình học

      Chặng 1: MOVERS 1 (48 buổi - 4 tháng)

      Buổi

      Chủ điểm

      Đầu ra của buổi học

      Chủ điểm từ vựng

      Ngữ pháp/cấu trúc câu

      1 - 2

      Greeting

      • Chào hỏi, làm quen
      • Giới thiệu lớp học, mô hình học và quy tắc
      • Tạo hứng thú cho trẻ thông qua các hoạt động trò chơi và bài tập ôn luyện kiến thức
      • Ôn tập kiến thức từ các level trước

      Các chủ điểm về colors, food, sport, animal …

      • Where is/are the ...?
      • What is/are ... doing?
      • Is it ...?
      • Are they ...?
      • How many ...are there?
      • Are there any ...?
      • Is there a ...?

      3 - 10

      Unit 1- 2

      • Học từ vựng về các chủ đề: school, subjects, and activities, …
      • Bài đọc: Ngữ âm: xác định âm "ee" và "ea"
      • Ngữ âm: xác định âm ow and oa
      • Ôn tập thì Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn
      • Học cách sử dụng cấu trúc "Be good at/Be not good at + nouns" & trạng từ chỉ thứ tự
      • Học cách sử dụng trạng từ chỉ tần suất
      • Listening & Speaking: nghe và thực hành các mẫu câu thường dùng trong lớp học. Writing: Hoàn thành các câu đối thoại trong một câu chuyện ngắn, sử dụng dấu ngoặc kép.

      ….

      School & subjects: Art, break time, computer studies, English, homework, maths, music, PE, science, social studies

      Reading vocabulary: computer room, difficult, laugh, music room, think, over there, strange, asleep, clean, eat, green, heap, ice cream, please, sheep, street, three, tree

      ….

      Present simple or present continuous

      Be good at/Be not good at + nouns

      • I'm good at ...
      • I'm not good at ...
      • Are you good at ...? Yes, I am. / No, I'm not.

      ….

      Ôn tập - kiểm tra theo Project thực tế

      11 - 19

      Unit 3- 4

      • Học từ vựng chủ đề: places around town, food and tableware, ...
      • Học và ứng dụng các cụm miêu tả cảm xúc "I'm scared of..."/ like/ love
      • Ngữ âm: xác định âm trong cụm "air and ear", "oo and ue"
      • Phân biệt tobe trong thì Hiện Tại Đơn và Qúa Khứ Đơn. Danh từ không đếm được với some/any
      • Học cách đặt câu hỏi với từ để hỏi sử dụng động từ tobe & "How much/many ...; There's/There are..."
      • Listening & Speaking: nghe và thực hành đưa thông tin theo trình tự. Writing: sử dụng mindmap lên ý tưởng và viết một câu chuyện ngắn follow sequence information. Listening 2: "Are you a good detective?"

      After that, first, next, then, bag of food, book, detective, new jacket, towel, train ticket

      aunt, cousin, grandparents, parents, uncle

      ….

      To be: present simple or past simple

      • Yesterday, S was/were/ ...
      • Today, S am/is/are ...

      Wh-questions

      • Where were you ...?
      • When were you there?
      • Who were you with?
      • What was the weather like?

      ….

      Ôn tập - kiểm tra theo Project thực tế

      20 - 27

      Unit 5- 6

      • Học từ vựng về chủ đề: family and musical instruments, sea animals, ... Từ vựng: tính từ miêu tả động vật
      • Ngữ âm: xác định âm trong cụm chữ cái "ai or ay"
      • Học cách sử dụng thì Qúa Khứ Đơn với động từ có quy tắc. Adjectives
      • Học cách sử dụng câu hỏi Yes/No trong thì Qúa Khứ Đơn
      • Học thêm từ vựng: dressing up, so sáng hơn nhất với tính từ ngắn,...
      • Listening & Speaking: thực hành hỏi đáp về chủ đề gia đình. Writing: luyện viết một bài thơ . Ghi nhớ thêm từ vựng trong bài luyện tập

      ….

      cowboy, dress up, kindergarten, princess

      Bad, worst, the worst, friendly, friendlier, the friendliest, good, better, the best, tall, taller, the tallest

      ….

      Present Continuous

      - Who's playing trumpet?

      Past simple regular verbs Past simple Yes/no questions

      - Did you V?

      Yes, I did. / No, I didn't.

      ….

      Test 1 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      29 - 36

      Unit 7- 8

      • Học cách sử dụng động từ bất quy tắc trong Qúa Khứ Đơn
      • Học từ vựng nhóm: adverbs
      • Ngữ âm: xác định âm trong cụm: y or igh. "oi and oy"
      • Thực hành sử dụng động từ bất quy tắc trong Qúa Khứ Đơn, There was/were, ...
      • Thực hành cách sử dụng câu hỏi với từ để hỏi trong QKĐ
      • Từ vựng: verbs in the past and places
      • Listening: Nghe một câu chuyện cổ tích. Speaking 1: thực hành kể chuyện. Writing: viết đoạn tóm tắt cho bài đọc. Speaking 2: Make deductions and speculate about someone's identity

      ….

      Reading vocabulary: jewelry, passage, workshop, boy, coin, noise, oi, toy, voice

      Additional word: traditional

      ….

      Past simple (irregular verbs)

      • I had a cake.
      • I didn't have an umbrella.
      • Who/where/what did ...you ...?

      - There was/wasn't ...

      • There were/weren't ...

      Was/Were there any parrots? Yes, there was/were./No, there wasn't/weren't.

      ….

      Ôn tập - kiểm tra theo Project thực tế

      37 - 48

      Unit 9- 10

      • Học từ vựng về chủ đề: sports clothes and equipment, time, months, ...
      • Thực hành đọc các bức thư về chủ đề trường học
      • Ngữ âm: xác định âm trong cụm "au and ow", "ir or ur"
      • Cách sử dụng cụm Have to/don't have to. Cấu trúc "Going to" trong câu khẳng định, nghi vấn
      • Học cách sử dụng "Why...? và "Because..." trong thực hành hỏi đáp
      • Listening: so sánh thông tin tương đồng và thông tin đối lập . Speaking: thực hành nhập vai một đoạn hội thoại tình huống

      ….

      Reading vocabulary: bell, card, clothes, fireworks, lantern, procession

      bird, burger, circus, girl, purple, shirt, skirt, third, Thursday, turn

      Additional vocabulary: carnival

      ….

      Have to, don't have to

      • I/you/we/they have to V.
      • I/you/we/they don't have to V.
      • He/she/it has to V.
      • He/she/it doesn't have to V.

      Because

      • Why do they have to V? Because they

      ….

      Ôn tập - kiểm tra theo Project thực tế kế chuyện bằng tiếng Anh

      Test 2 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      Ôn lại toàn bộ kiến thức

      Chặng 2: MOVERS 2 (48 buổi - 4 tháng)

      Buổi

      Chủ điểm

      Đầu ra của buổi học

      Chủ điểm từ vựng

      Ngữ pháp/cấu trúc câu

      1 - 13

      Unit 1- 3

      • Học từ vựng về chủ đề: the world around us, hành động, bike, ...
      • Học cách sử dụng giới từ chỉ nơi chốn
      • Ngữ âm: xác định âm trong cụm "ch or ck", j or g, "soft c (s).
      • Ôn tập thì QKĐ dạng câu hỏi
      • Hỏi và đáp đưa quan điểm, sử dụng cấu trúc "I like/don't like/love/enjoy/don't mind + Ving". "Verb + to infinitive" . ....
        Học từ vựng chủ đề: "leisure activities"
      • Listening & Speaking: luyện nghe nói về chủ đề "School", ngày nghỉ, ....
      • Writing: viết tóm tắt cho một câu chuyện
      • Listening & Speaking extra: nghe và thực hành nói về tính cách....

      ….

      Additional vocabulary: between, in, next to, on, cool, emails, fishing, letters, mountain biking, stars, text messages

      Reading vocabulary: above, below, camping, inside, outside, sailing, black, chicken, chorus, clock, duck, neck, school, stomach

      ….

      Past simple question form (review)

      • Where did ...?

      - Did ...?

      • Was it ...? Yes, it was./No, it wasn't.
      • What do you think about ...ing?
      • Do you like ...?
      • I enjoy/love/don't like/ don't mind

      ….

      Test 1 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      15 – 26

      Unit 4- 6

      • Học từ vựng chủ đề: jobs, at the doctor's, ...
      • Từ vựng bài đọc: adjectives and verbs for staying healthy , ...
      • Ngữ âm: xác định âm trong cụm "er và or", "gh or ph", "le or al" ...
      • Học cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài, should and shouldn't , ....
      • Cấu trúc so sánh hơn nhất với tính từ dài. Từ vựng: animals, shops, ...
      • Listening & Speaking: thực hành hội thoại tại phòng khám bác sĩ . Writing: viết thư, Blog ....

      ….

      Reading vocabulary: creative, dangerous, delicious, different, exciting, interesting, actor, bus driver, computer, doctor, farmer, November, officer, tractor, visitor

      Additional vocabulary: coconut, fire engines, firefighters, floods, house fires, lime, rainbow

      ….

      Comparative form of long adjectives

      - ... is more ... than ...

      Should and shouldn't

      Past continuous

      - ... was/were + V_ing

      ….

      Test 2 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      27 - 40

      Unit 7- 9

      Học từ vựng: technology, parts of plants and animals, using water, ...

      Từ vựng bài đọc: inventions, Nature, ...

      Ngữ âm: âm đôi, ch , h , ...

      Cách sử dụng mệnh đề quan hệ xác định, will/won't để dự đoán về tương lai, ...

      Cách sử dụng đại từ sở hữu, science and technology, ...

      Listening: nghe và xác định thông tin cụ thể

      Speaking: thuyết trình

      Writing: cách viết một đoạn tin nhắn sử dụng ngôn ngữ thân thiết, viết báo, làm thơ ...

      ….

      Reading vocabulary: cool, freeze, fresh water, heat, melt, salt water, whale, what, when, where, which, white, why

      Additional vocabulary: amount, cycle, planet

      ….

      Joining two sentences with who, where or which

      Will, won't

      ….

      Test 3 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      41 - 48

      Unit 10

      • Học từ vựng chủ đề: physical descriptions
      • Bài đọc "A thief in the village"
      • Từ vựng bài đọc: pronouns and detective words
      • Ngữ âm: xác định các âm b, w, k câm
      • Cách dùng thì Hiện tại Hoàn Thành
      • Câu hỏi "What's the matter?" và đưa ra lời gợi ý
      • Từ vựng: around the house
      • Listening: nghe thông tin so sánh, Speaking: kể một câu chuyện
      • Ôn tập kiến thức Unit và kiến thức sách giáo khoa theo chương trình học tại trường

      ….

      Reading vocabulary: detective, everyone, no one, someone, steal (stole), thief, climb, knee, know, thumb, who, write

      Additional vocabulary: detective, lost sight of, magpie, observant

      ….

      Present perfect

      • ... have/haven't Vp2 ...

      ... has/hasn't Vp2 ...

      Ôn tập - kiểm tra theo Project

      Test 4 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      Ôn lại toàn bộ kiến thức

      Phương pháp giảng dạy

      • Phương pháp TPR (Total Physical Response) Phản Xạ Toàn Thân: Dựa trên sự phối hợp giữa ngôn ngữ và vận động thể chất, tập trung vào người học và giúp họ phát triển ngôn ngữ thứ hai một cách tự nhiên.
      • Phương pháp PBL (Project Based Learning: Học qua dự án lấy học viên làm trung tâm - là một phương pháp học tập mới, trong đó học sinh sẽ được tập hợp thành nhóm cùng nhau chủ động tìm kiếm giải pháp cho một vấn đề. Giáo viên vai trò là người quản lý dự án, học sinh sẽ là người thực hiện dự án đó.
      • Phương pháp ELC (Experiential Learning Cycle): Học bằng trải nghiệm thực tế.

      Lợi ích khi tham gia khóa học và cam kết từ trung tâm

      Lợi ích:

      • Lộ trình học rõ ràng, trẻ tự tin giao tiếp, tương tác đặt câu hỏi và trả lời bằng tiếng Anh về các chủ đề cơ bản, gần gũi.
      • Trẻ phát triển được vốn từ vựng cơ bản về các chủ đề được học như: gia đình, động vật, lễ hội,… giúp con cải thiện điểm số trên lớp.
      • Được trau dồi đầy đủ 4 kĩ năng: nghe, nói, đọc, viết - nền tảng phát triển toàn diện về tiếng anh cho trẻ.
      • Tạo sự hứng thú, yêu thích và kỹ năng tự học, chủ động không chỉ với tiếng Anh mà còn là việc học tập của trẻ.
      • Các mẫu câu và từ vựng của trình độ Movers giúp trẻ tự tin sử dụng tiếng Anh trước đám đông và đạt kết quả tốt trên trường.

      Cam kết: Cam kết đầu ra bằng văn bản rõ ràng.

      Ý kiến học viên

      Lan Chi: “Học tiếng Anh ở Binggo đối với con rất vui và dễ học, không bị nhàm chán như ở trường. Con cảm ơn cô Hương và trung tâm ạ”.

      Tư vấn

      Flyers 1 và 2

      Trẻ em
      4 tháng
      Giáo viên bản xứ
      Có học thử
      Học phí 7.000.000 ₫
      Hoàn phí 100.000 ₫
      cho EduMember
      Trẻ em
      4 tháng
      Giáo viên bản xứ
      Có học thử
      Học phí 7.000.000 ₫
      Hoàn phí 100.000 ₫
      cho EduMember
      Nhận ngay hoàn tiền 100.000 ₫ và các ưu đãi độc quyền khi trở thành EduMember
      • Hoàn 100.000 ₫ từ Edu2Review và nhận thêm ưu đãi tại TT
      • Tư vấn miễn phí đến khi chọn được trường như ý.
      Tìm hiểu EduMember

      Thông tin chung

      • Giảng viên: Việt Nam và bản xứ
      • Học phí đã bao gồm giáo trình
      • Học thử: Có học thử mất phí 120.000đ
      • Test đầu vào: Miễn phí qua website https://binggo.edu.vn/test-trinh-do-tieng-anh-mien-phi
      • Quy mô lớp học: 1 - 4 học viên/lớp
      • Đối tượng học viên: Các bé 7 - 8 tuổi
      • Học phí: 7.000.000đ - 13.900.000đ
      • Thời lượng: 4 tháng, 3 buổi/tuần, 60 phút/buổi
      • Ngày khai giảng: Hàng tháng
      • Thời gian học: Sáng, chiều, tối tùy vào lịch học của con

      Lộ trình học

      Chặng 1: FLYERS 1 (48 buổi - 4 tháng)

      Buổi

      Chủ điểm

      Đầu ra của buổi học

      Chủ điểm từ vựng

      Ngữ pháp/cấu trúc câu

      1 - 2

      Greeting

      • Chào hỏi, làm quen
      • Tạo hứng thú cho trẻ thông qua các hoạt động trò chơi và bài tập ôn luyện kiến thức
      • Làm quen với từ vựng về các chủ đề thông tin quen thuộc
      • Thực hành hỏi đáp về thông tin cá nhân

      art, computer studies, science, make models, do karate, play tennis, practise the piano and violin, visit museums, do karate, visit a farm, visit a castle, visit London, swim in the sea

      Present continuous

      Speaking questions:

      What do you do in your free time?

      ….

      3 - 15

      Unit 1- 3

      • Học từ vựng chủ đề Emergency, Pass, Adventure time, ... thông qua các câu chuyện bài học
      • Ôn tập và phân biệt thì Qúa Khứ Tiếp Diễn và Qúa Khứ Đơn, Động từ bất quy tắc, ....
      • Học thêm từ vựng chủ đề Emergency, thám hiểm, đồ vật, ...
      • Sử dụng when/while với thì quá khứ và quá khứ tiếp diễn. Thêm -ing và -ed vào động từ để tạo tính từ
      • Thảo luận và đưa ra ý tưởng về sự khác nhau giữa cuộc sống hiện tại với cuộc sống năm 2120.
      • Từ các ý tưởng đó tạo ra một cuộc hội thoại với các cấu trúc cho trước.
      • Phát triển sức sáng tạo, đoán xem những gì ở hiện tại sẽ trở thành kì lạ ở năm 2120.

      ….

      flame, hot-air balloon, instructor, kayaking, landscape, paddle, scenery, skiing, view, wildlife

      act, teach, sail, build, invent, visit

      ….

      Present continuous

      Speaking questions:

      What do you do in your free time? What did you do during the holidays?

      ….

      Test 1 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      16 - 28

      Unit 4- 6

      • Học từ vựng về chủ đề "Cool jobs", getting around, ...
      • Dùng thì hiện tại hoàn thành với How long…? For và since, Hậu tố -ful and –less, Hậu tố: -tion and -sion, ...
      • Học Từ vựng về chủ đề Cool jobs.
      • Nghe và nhắc lại về chủ đề Phương tiện đến trường.
      • Ôn tập too, enough, “made of” và “used for”, ...
      • Tạo một cuộc hội thoại với robot Robert
      • Nghe và nối các ý thành câu hoàn chỉnh
      • Xây dựng cuộc phỏng vấn với các cụm từ cho sẵn.

      ….

      canteen, cloakroom, gym, locker factory, flavour, freeze, spit, spoon

      crowded, cycle path, fit, travel card popular, protect, safety equipment.

      ….

      Comparisons:

      just as.../ not as...as

      Apologising:

      I'm afraid I ...

      I'm sorry, I ...

      Make offers: Shall I...

      Would you like ...

      ….

      Test 2 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      29 - 41

      Unit 7- 9

      • Học từ vựng thông qua câu chuyện đọc “Martin Stark”, “The perfect swan” , …
      • Tìm hiểu các từ Đồng nghĩa
      • Học về Câu gián tiếp- Thì Hiện tại đơn
      • Chuẩn bị các ý tưởng cho một cuộc tranh luận và viết bài phát biểu một phút dựa vào cấu trúc gợi ý.
      • Tham gia một cuộc tranh luận về Sports.

      ….

      app, barcode, blame, choice, diet, media, product, snack, sweet, teaspoon

      moral, take place

      history and adventure, science fiction, mystery and horror

      ….

      To introduce opinions:

      I think/ I don't think that...

      I believe/ I don't believe that... I agree/ disagree that...

      In my opinion, ...

      ….

      Test 3 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      42 - 48

      Unit 10

      • Học từ vựng thông qua bài đọc “The robbery”
      • Tìm hiểu Hậu tố -ment. Học về Câu hỏi đuôi
      • Học thêm 9 từ vựng và cấu trúc về chủ đề.
      • Nghe điền thông tin vào chỗ trống và trả lời câu hỏi
      • Nghe một câu chuyện về Crime
      • Dựa vào các gợi ý viết lên một câu chuyện. Kể lại câu chuyện
      • Ôn tập kiến thức Unit và kiến thức sách giáo khoa theo chương trình học tại trường

      ….

      Behave, cafeteria, smart

      culture, flow, north, remove, south, surface

      Break into, clue

      borrow (borrowed), crime, hobby, lie (lying), prove, robbery, solve (solved), statement, suspect, valuable

      ….

      A strange thing happened... Suddenly, ...

      Then guess what...

      You won't believe this, but...

      ….

      Ôn tập - kiểm tra theo Project thực tế kế chuyện bằng tiếng Anh

      Test 4 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      Ôn lại toàn bộ kiến thức

      Chặng 2: FLYERS 2 (48 buổi - 4 tháng)

      Buổi

      Chủ điểm

      Đầu ra của buổi học

      Chủ điểm từ vựng

      Ngữ pháp/cấu trúc câu

      1 - 15

      Unit 1- 3

      Học từ vựng thông qua bài: Biographies, A narrow-minded view of history, ...

      Tìm hiểu về Compound nouns

      Sử dụng thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành để nói về sự việc xảy ra trước một sự kiện khác trong quá khứ.

      Học thêm từ vựng về chủ đề Life in the wild.

      Dùng thì Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn, look/ taste/smell/ feel + adj

      Cùng miêu tả bức tranh về động vật hoang dã.

      Rèn luyện tư duy: Dùng các bằng chứng để đưa ra quyết định, lựa chọn môi trường sống phù hợp.

      ….

      conservation, endangered, extinct, habitat, observe (observing), predator, presenter, prey, protect, species

      ….

      The main focus of the photo is... In the background/ foreground... At the bottom/ top...

      It looks like .../ It

      seems as if...

      It's possible that.../ Maybe

      ….

      Test 1 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      16 - 28

      Unit 4- 6

      • Học từ vựng thông qua bài đọc Eden Project, Wild West experience, ...
      • Tìm hiểu các từ đồng nghĩa. Tiền tố: un-, in, Alliteration, ...
      • Học về câu gián tiếp với quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, will and can.
      • Sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để nói về các hoạt động gần đây.
      • Nghe về Đưa ra lời khuyên và gợi ý.
      • Nói về chủ đề Class Outing
      • Lên kế hoạch và đánh giá một sản phẩm " Design a toy"

      ….

      community, elderly, volunteer charity, form a band, raise money, reserve, slogan

      ….

      It's used for.../ made of... It's round/ rectangular ... It feels soft/ hard/ ...

      It tastes sweet....

      It looks like a guitar/...

      It sounds like bells/ the sea...

      ….

      Test 2 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      29 - 41

      Unit 7- 9

      • Học từ vựng thông qua bài đọc Empire State Building run-up, Be safe in cyberspace, ...
      • Học về Hậu tố -ness, Từ đồng âm, -ation
      • Học về câu Gián tiếp với Wh- questions, Câu bị động thì quá khứ đơn., ...
      • Học thêm từ vựng về chủ đề.
      • Câu gián tiếp Yes/ No questions với if/ whether.
      • Xây dựng cuộc hội thoại, xây dựng 1 bộ phim
      • Tìm hiểu về " Choose a sport for your school"

      ….

      attachment, cyberspace, delete (deleted), hack, inappropriate, [password, privacy settings, stranger, suspicious, virus

      ….

      Passive voice (present perfect)

      I think/ don't think (that), I expect (that),

      I'm sure (that)...

      I hope (that)...

      ….

      Test 3 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      42 - 48

      Unit 10

      • Học từ vựng thông qua bài đọc A brighter future
      • Tìm hiểu về Similes (like, as... as)
      • Học về câu điều kiện loại 2
      • Sử dụng cấu trúc I wish và thì quá khứ để nói về mong muốn tình huống ở hiện tại khác đi như thế nào.
      • Nghe 3 người nói về quan điểm của họ về việc giúp thế giới tốt đẹp hơn.
      • Nói về một người mà bạn ngưỡng mộ.
      • Suy nghĩ về " Make the world a better place"
      • Ôn tập kiến thức Unit và kiến thức sách giáo khoa theo chương trình học tại trường

      ….

      afford, disease, funding, initiative, motivate (motivating), shake, spill (spilling), used, vaccines, vision

      ….

      The person I admire most is... because...

      He/ She is admirable because... He's/ She's...encouraging/...

      Another reason why ../ As well as this ...

      He/She inspires me because...

      Ôn tập - kiểm tra theo Project

      Test 4 - Ôn tập và kiểm tra theo khung bài test Cambridge

      Ôn lại toàn bộ kiến thức

      Phương pháp giảng dạy

      • Phương pháp TPR (Total Physical Response) Phản Xạ Toàn Thân: Dựa trên sự phối hợp giữa ngôn ngữ và vận động thể chất, tập trung vào người học và giúp họ phát triển ngôn ngữ thứ hai một cách tự nhiên.
      • Phương pháp PBL (Project Based Learning: Học qua dự án lấy học viên làm trung tâm - là một phương pháp học tập mới, trong đó học sinh sẽ được tập hợp thành nhóm cùng nhau chủ động tìm kiếm giải pháp cho một vấn đề. Giáo viên vai trò là người quản lý dự án, học sinh sẽ là người thực hiện dự án đó.
      • Phương pháp ELC (Experiential Learning Cycle): Học bằng trải nghiệm thực tế.

      Lợi ích khi tham gia khóa học và cam kết từ trung tâm

      Lợi ích:

      • Lộ trình học rõ ràng, trẻ tự tin giao tiếp, tương tác đặt câu hỏi và trả lời bằng tiếng Anh về các chủ đề cơ bản, gần gũi.
      • Khơi gợi sự hứng thú và niềm đam mê của trẻ với việc học ngoại ngữ. Trau dồi & phát triển tư duy ngôn ngữ sáng tạo, nền tảng vững chắc giúp trẻ nhanh chóng tiếp thu và nhớ lâu.
      • Trẻ sớm nắm chắc và ôn tập các chủ đề được học trên lớp và giao tiếp trôi chảy về các chủ đề trên.
      • Mở rộng và “nâng cấp” nền tảng sâu rộng cho trẻ thông qua các chủ đề học tập, bao gồm Từ vựng, Ngữ pháp, Phát âm và cả 4 kỹ năng Nghe Nói Đọc Viết.
      • Cùng trẻ làm quen với cấu trúc đề thi Flyers của Cambridge, đồng thời được trải nghiệm làm bài thi và được đánh giá theo từng giai đoạn.
      • Bồi dưỡng sự tự tin và kỹ năng thuyết trình cho trẻ trong giao tiếp Tiếng Anh với hệ thống Project.
      • Chương trình song hành và ôn tập liên tục giữa giáo trình gồm 20 chủ điểm lớn chuẩn Cambridge và chương trình học tập của trẻ tại trường lớp.

      Cam kết: Cam kết đầu ra bằng văn bản rõ ràng.

      Ý kiến học viên

      Tú: “Nhờ có các thầy cô ở BingGo Leaders con đã không còn sợ tiếng Anh. Giờ con rất tự tin đứng trước lớp và giao tiếp với cô giáo, bố mẹ bằng tiếng Anh lưu loát rồi ạ”.

      Tư vấn

      LỢI ĐỦ ĐƯỜNG KHI CHỌN TRƯỜNG, KHÓA HỌC QUA EDU2REVIEW

      Vừa tiết kiệm thời gian tự tìm hiểu, vừa tiết kiệm được kha khá tiền.

      Đánh giá

      71 đánh giá

        Viết đánh giá

      Ưu điểm nổi bật

      Giáo viên bản xứ
      Giáo viên Việt Nam
      Máy lạnh
      WiFi
      Giáo trình
      Câu lạc bộ tiếng Anh
      Có học thử
      Kiểm tra đầu vào

      Mức độ hài lòng

      Giáo viên
      9.9
      Cơ sở vật chất
      9.7
      Môi trường HT
      9.8
      Thực hành kỹ năng
      9.9
      Tiến bộ bản thân
      9.8
      Tư vấn xếp lớp
      9.7
      Số lượng học viên
      9.8
      Quan tâm học viên
      9.9
      Hài lòng về học phí
      9.3
      Sẵn sàng giới thiệu
      9.8
      Giáo viên
      9.9
      Cơ sở vật chất
      9.7
      Môi trường HT
      9.8
      Thực hành kỹ năng
      9.9
      Tiến bộ bản thân
      9.8
      Tư vấn xếp lớp
      9.7
      Số lượng học viên
      9.8
      Quan tâm học viên
      9.9
      Hài lòng về học phí
      9.3
      Sẵn sàng giới thiệu
      9.8

      Chi tiết từ học viên

      Nhung Nguyễn
      Nhung Nguyễn
       

      Tôi Rất Hài Lòng, Rất Tin Tưởng Trung Tâm

      Đã học khoá học: kinder Garten tại đây.

      Ưu điểm

      Trung tâm uy tín, chất lượng, giảng viên yêu trẻ, có trình độ cao, phương pháp dạy hiệu quả

      Điểm cần cải thiện

      bé học online nên nhiều lúc bé không tập trung lắm

      Trải nghiệm và lời khuyên

      Em trai nhà mình 6 tuổi sau 3 tháng học em tiến bộ lắm, thích học tiếng anh và rất chăm chỉ học bài, trước đây em rất sợ học tiếng anh. Cảm ơn trung tâm đã mang tới cho bé một trải nghiệm tuyệt vời

      Đánh giá từ học viên, không phải từ Edu2Review.
      Người dùng Edu2Review
      Người dùng Edu2Review
       

      Bé Nhà Tôi 6Tuổi Đã Học Tại Trung Tâm 4 Tháng

      Đã học khoá học: KinderGarten tại đây.

      Ưu điểm

      Giảng viên nhiệt tình, yêu trẻ

      Điểm cần cải thiện

      Thời gian học hơi ngắn

      Trải nghiệm và lời khuyên

      Bé rất thích học, học rất tiến bộ, bé rất tự tin, tôi tin tưởng trung tâm

      Đánh giá từ học viên, không phải từ Edu2Review.
      Cát Tiên Trần
      Cát Tiên Trần
       

      Đánh Giá Chất Lượng Trung Tâm Binggo Leaders

      Đã học khoá học: Starters 1 tại đây.

      Ưu điểm

      - Giảng viên có trình độ cao, kĩ năng sư phạm tốt, phát âm chuẩn
      - Thời gian học linh động, phù hợp
      - Phương pháp học dễ hiểu
      - Giáo trình khá tốt

      Điểm cần cải thiện

      Vì học online nên đôi khi do ảnh hưởng của mạng chập chờn, có 1 số buổi con không tham gia học được. Tuy nhiên giảng viên có sắp xếp dạy bù nên mình hoàn toàn yên tâm.

      Trải nghiệm và lời khuyên

      Con mình 8 tuổi đang theo học khoá Starters 1 tại trung tâm được hơn 3 tháng rồi, mình thấy con tự tin và tiến bộ hơn rất nhiều. Giảng viên dạy nhiệt tình, theo sát con và có trình độ chuyên môn cao. Mình rất yên tâm khi cho con tham gia khoá học và sẽ cho theo học lâu dài tại trung tâm

      Đánh giá từ học viên, không phải từ Edu2Review.
      Lan Nguyễn
      Lan Nguyễn
       

      Đánh Giá Khóa Kindergarten

      Đã học khoá học: Kindergarten tại đây.

      Ưu điểm

      - Phương pháp học phù hợp với con nhỏ
      - Làm bé yêu thích tiếng Anh
      - Học phí phù hợp

      Điểm cần cải thiện

      Đến hiện tại mọi thứ đều tốt, chưa thấy khuyết điểm gì

      Trải nghiệm và lời khuyên

      Bé rất thích học ở đây, các cô rất nhiệt tình nên bé rất hào hứng học

      Đánh giá từ học viên, không phải từ Edu2Review.

      Giới thiệu

      Với mục tiêu ươm mầm, chuyển hóa và phát triển những “hạt giống” lãnh đạo trẻ, BingGo Leaders ra đời nhằm xây dựng một cộng đồng và môi trường học tập toàn diện, là nơi hội tụ những tinh hoa tri thức toàn cầu cho thế hệ trẻ. BingGo Leaders giúp các em rèn luyện, phát triển và chuyển hóa thành những người lãnh đạo tương lai có ích cho xã hội và cộng đồng. Từ đó góp phần tạo ra lợi thế cạnh tranh cho chính các em và người Việt trên trường quốc tế, khẳng định vị thế và sức mạnh của Việt Nam trên bản đồ thế giới.

      Trung tâm có lộ trình rõ ràng, bài bản, được thiết kế phát triển toàn diện cả 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết. Cam kết chất lượng đầu ra bằng văn bản. Giáo trình học toàn diện nhất kết hợp chuẩn đầu ra theo khung chứng chỉ Cambridge và sách giáo khoa của Bộ Giáo dục hiện hành.

      Trung tâm Tiếng Anh Trẻ em BingGo LeadersBingGo Leaders không chỉ giúp trẻ thành thạo tiếng Anh, vừa phát triển đều các kỹ năng của một công dân toàn cầu

      BingGo Leaders áp dụng phương pháp giảng dạy tân tiến, hiện đại: TPR (Phản xạ ngôn ngữ toàn thân), PBL (Học thông qua dự án), ELC (Học thông qua trải nghiệm thực tế) giúp khơi gợi niềm đam mê học ngoại ngữ trong bé một cách tự nhiên để trẻ thích học, ham học và tự giác học. Trung tâm có đội ngũ giáo viên 100% đạt tiêu chuẩn quốc tế, có chứng chỉ dạy tiếng anh trẻ em, trình độ >= 7.0 IELTS - 900 TOEIC và Chứng chỉ giảng dạy quốc tế CELTA, giàu kinh nghiệm, kiên nhẫn và yêu trẻ.

      Theo Trung tâm Tiếng Anh Trẻ em BingGo Leaders

      Địa điểm

      Bạn có muốn trở thành đối tác tin cậy của Edu2Review?

      • Edu2Review xác thực chất lượng đào tạo
      • Tăng uy tín và quảng bá thương hiệu
      • Hàng ngàn học viên tin chọn đăng ký
      Tìm hiểu ngay