Học phí RMIT Hà Nội 2026: 376–391 triệu/năm, đủ ngành | Edu2Review
🎓 Học bổng 110 triệu đi làm việc tại Đức
🎓 Học bổng 110 triệu đi làm việc tại Đức
  • Địa điểm bạn tìm?
  • Bạn muốn học?
  • Khóa học cần tìm?
TÌM TRƯỜNG
HOẶC TRA CỨU
Địa điểm bạn tìm?
    Bạn muốn học?
      Khóa học cần tìm?
      Học phí RMIT Hà Nội 2026: 376–391 triệu/năm, đủ ngành

      Học phí RMIT Hà Nội 2026: 376–391 triệu/năm, đủ ngành

      Cập nhật lúc 29/05/2026 16:33
      Học phí RMIT Hà Nội 2026: phần lớn ngành 375,8 triệu/năm, ~1,13 tỷ toàn khóa. So sánh BUV & VinUni, kèm đánh giá sinh viên trên Edu2Review.

      Danh sách

      Bài viết

      Cập nhật lúc 29/05/2026 — RMIT vừa công bố biểu phí năm 2026: phần lớn ngành cử nhân ở mức 375.840.000 VNĐ/năm, áp dụng đồng nhất cho cả cơ sở Hà Nội và Nam Sài Gòn. Cùng Edu2Review xem chi tiết bảng giá theo từng khoa và so sánh với BUV, VinUni nhé!

      Tóm tắt nhanh học phí RMIT Hà Nội 2026-2027:

      • Phần lớn ngành cử nhân: 375.840.000 VNĐ/năm, tương đương khoảng 1,13 tỷ VNĐ cho toàn chương trình 3 năm.
      • Hai cơ sở Hà Nội và Nam Sài Gòn áp dụng cùng một biểu phí — khác biệt nằm ở quy mô campus và danh mục ngành, không phải học phí.
      • So với mặt bằng đại học quốc tế tại Việt Nam: cao hơn BUV khoảng 40–50%, nhưng thấp hơn mức niêm yết của VinUni (kể cả sau hỗ trợ 35%).
      Học phí RMIT Hà Nội năm 2026 — 375,8 triệu đồng/năm cho phần lớn ngành cử nhân
      Học phí RMIT Hà Nội năm 2026 — phần lớn ngành cử nhân 375,8 triệu đồng/năm (Nguồn: rmit.edu.vn, 04/2026)

      Nếu bạn đang tìm hiểu về RMIT Hà Nội, có lẽ học phí là một trong những câu hỏi đầu tiên xuất hiện. Đây là cơ sở phía Bắc của trường đại học có vốn đầu tư 100% nước ngoài đầu tiên tại Việt Nam, và mức học phí thường được học sinh, phụ huynh mô tả là "khá choáng" so với các trường tư thục trong nước. Bài viết tổng hợp dữ liệu công khai từ trang chính thức của RMIT cùng so sánh với các đại học quốc tế khác tại Việt Nam, để bạn có đủ thông tin tham khảo trước khi đưa ra quyết định.

      Tham khảo
      Bảng xếp hạng Trường Đại học tại Việt Nam

      Tổng quan về cơ sở RMIT Hà Nội

      Đại học RMIT Việt Nam (RMIT University Vietnam) là phân hiệu tại châu Á của Royal Melbourne Institute of Technology — một trong những đại học công lập lâu đời tại Úc, thành lập năm 1887. Theo công bố từ RMIT, trường bắt đầu hoạt động tại Việt Nam từ năm 2001 và hiện vận hành hai cơ sở chính, trong đó cơ sở Hà Nội là điểm đến của phần lớn sinh viên khu vực phía Bắc:

      • Cơ sở Hà Nội: Tòa nhà Handi Resco, 521 Kim Mã, Phường Giảng Võ, Hà Nội — là cơ sở được thuê trong một tòa nhà văn phòng nên không có không gian campus mở; danh mục ngành tập trung vào kinh doanh, truyền thông, thiết kế và công nghệ thông tin.
      • Cơ sở Nam Sài Gòn: 702 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP.HCM — campus chính, diện tích khoảng 12,4 ha với hệ thống ký túc xá, sân vận động và thư viện riêng.

      Theo trang chính thức rmit.edu.vn, hai cơ sở áp dụng cùng một biểu phí cho phần lớn các chương trình. Sự khác biệt giữa Hà Nội và Sài Gòn nằm chủ yếu ở danh mục ngành (Hà Nội không mở một số ngành kỹ thuật) và trải nghiệm sinh viên, chứ không phải ở mức học phí.

      Lưu ý: Học phí dưới đây là biểu phí năm 2026 do RMIT công bố, áp dụng cho sinh viên mới nhập học các chương trình đại học và sau đại học. Sinh viên đang theo học có biểu phí riêng được đăng tải trong tài khoản myRMIT cá nhân.

      Bảng học phí RMIT Hà Nội năm học 2026-2027

      RMIT tính học phí theo từng học kỳ dựa trên số môn sinh viên đăng ký. Một năm học có 3 học kỳ, sinh viên được đăng ký tối đa 3 môn mỗi học kỳ. Mức dưới đây là học phí năm tham khảo dựa trên khối lượng học tập trung bình, theo công bố của RMIT vào tháng 4/2026.

      Chương trình Dự bị Đại học (Foundation)

      Chương trình Dự bị Đại học có tổng chi phí khoảng 316.992.000 VNĐ cho toàn khóa (tham khảo ~12.099 USD).

      Chương trìnhPhí toàn chương trình (VNĐ)Tham khảo USD
      Dự bị Đại học (Foundation)316.992.000~12.099

      Khoa Kinh doanh — Chương trình Cử nhân

      Các ngành thuộc Khoa Kinh doanh đều ở mức 375.840.000 VNĐ/năm, tương đương khoảng 1,13 tỷ VNĐ cho toàn chương trình 3 năm.

      NgànhHọc phí mỗi năm (VNĐ)Toàn chương trình (VNĐ)
      Cử nhân Kinh doanh375.840.0001.127.520.000
      Cử nhân Digital Marketing375.840.0001.127.520.000
      Cử nhân Kế toán375.840.0001.127.520.000
      Quản trị Du lịch & Khách sạn375.840.0001.127.520.000

      Khoa Truyền thông & Thiết kế — Chương trình Cử nhân

      Phần lớn ngành ở mức 375.840.000 VNĐ/năm; riêng ngành Sản xuất Phim Kỹ thuật số cao hơn (390.432.000 VNĐ/năm).

      NgànhHọc phí mỗi năm (VNĐ)Toàn chương trình (VNĐ)
      Truyền thông Chuyên nghiệp375.840.0001.127.520.000
      Cử nhân Thiết kế (Truyền thông số)375.840.0001.127.520.000
      Thiết kế Ứng dụng Sáng tạo375.840.0001.127.520.000
      Thiết kế Game375.840.0001.127.520.000
      Quản trị Doanh nghiệp Thời trang375.840.0001.127.520.000
      Cử nhân Quốc tế học375.840.0001.127.520.000
      Sản xuất Phim Kỹ thuật số390.432.0001.171.296.000

      Khoa Khoa học, Kỹ thuật & Công nghệ — Chương trình Cử nhân

      Học phí năm vẫn là 375.840.000 VNĐ, nhưng các ngành kỹ thuật kéo dài 4 năm nên tổng chương trình cao hơn (khoảng 1,5 tỷ VNĐ). Một số ngành kỹ thuật hiện chỉ tuyển sinh tại cơ sở Nam Sài Gòn — sinh viên cơ sở Hà Nội nên kiểm tra danh mục ngành đang mở với Phòng Tuyển sinh trước khi nộp hồ sơ.

      NgànhHọc phí mỗi năm (VNĐ)Toàn chương trình (VNĐ)
      Cử nhân Công nghệ Thông tin375.840.0001.127.520.000
      Cử nhân Tâm lý học375.840.0001.127.520.000
      Công nghệ Thực phẩm & Dinh dưỡng375.840.0001.127.520.000
      Kỹ sư Phần mềm (4 năm)375.840.0001.503.360.000
      Kỹ sư Robot & Cơ điện tử (4 năm)375.840.0001.503.360.000
      Kỹ sư Điện tử & Hệ thống Máy tính (4 năm)375.840.0001.503.360.000

      Chương trình Sau Đại học

      Chứng chỉ sau đại học (4 môn) khoảng 223.968.000 VNĐ; các chương trình Thạc sĩ dao động từ 672 triệu (12 môn) đến 896 triệu VNĐ (16 môn).

      Chương trìnhSố mônHọc phí (VNĐ)
      Chứng chỉ SĐH — Quản trị Kinh doanh4223.968.000
      Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) — 12 môn12671.904.000
      Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) — 16 môn16895.872.000
      Thạc sĩ Kinh doanh Quốc tế — 16 môn16895.872.000
      Thạc sĩ Trí tuệ Nhân tạo16895.872.000

      (Nguồn: rmit.edu.vn — Tài liệu Hướng dẫn Thông tin Học phí năm 2026, công bố tháng 4/2026)

      Nhìn tổng thể, có ba quan sát: phần lớn ngành cử nhân tại RMIT áp dụng cùng một mức học phí năm là 375.840.000 VNĐ, ngoại lệ duy nhất là Sản xuất Phim Kỹ thuật số (cao hơn khoảng 4%). Các ngành kỹ thuật kéo dài 4 năm thay vì 3 nên tổng chương trình cao hơn khoảng 33%. Mức chênh lệch giữa các ngành tại RMIT thấp hơn nhiều so với các trường công lập, nơi học phí có thể chênh nhau gấp 2–3 lần giữa nhóm ngành thấp nhất và cao nhất.

      Học phí RMIT đắt hay rẻ so với mặt bằng?

      Đây có lẽ là câu hỏi quan trọng nhất với gia đình đang cân nhắc. Bảng dưới đối chiếu RMIT với hai đại học quốc tế phổ biến khác tại Việt Nam — BUV (British University Vietnam, Hà Nội) và VinUni (Hà Nội) — dựa trên bảng giá năm 2026 từ trang chính thức của ba trường. Tóm tắt: BUV thấp nhất, RMIT ở giữa, VinUni cao nhất kể cả sau hỗ trợ.

      TrườngHọc phí cử nhân/năm (tham khảo)Tổng toàn khóa (tham khảo)
      BUV (bằng UK)~180–220 triệu VNĐ~540–660 triệu / 3 năm
      RMIT (bằng Úc)~376–391 triệu VNĐ~1,13 tỷ / 3 năm
      VinUni (sau hỗ trợ 35%)~530 triệu VNĐ~2,1 tỷ / 4 năm
      VinUni (niêm yết)~815 triệu VNĐ~3,3 tỷ / 4 năm

      Dữ liệu tổng hợp từ rmit.edu.vn, buv.edu.vn, vinuni.edu.vn — tháng 4–5/2026. Mức tham khảo cho ngành Kinh doanh.

      So sánh học phí cử nhân/năm 2026 giữa RMIT, BUV và VinUni tại Việt Nam (triệu đồng/năm)
      So sánh học phí cử nhân/năm 2026 — RMIT, BUV và VinUni (Nguồn: tổng hợp website chính thức các trường, 05/2026)

      Đặt cạnh hai đại học quốc tế cùng phân khúc, vị trí của RMIT khá rõ:

      • So với BUV: Theo bảng giá BUV công bố năm 2026, học phí cử nhân toàn khóa dao động khoảng 540–660 triệu VNĐ cho 3 năm — thấp hơn RMIT khoảng 40–50%, một phần vì BUV không vận hành campus quy mô lớn như RMIT Nam Sài Gòn.
      • So với VinUni: Theo công bố từ VinUni, học phí niêm yết các ngành Kinh doanh và Kỹ thuật khoảng 815.850.000 VNĐ/năm. VinUni áp dụng hỗ trợ tài chính tự động 35% cho sinh viên trúng tuyển giai đoạn 2025–2030, đưa mức thực đóng xuống khoảng 530 triệu VNĐ/năm — vẫn cao hơn RMIT khoảng 40%.
      • So với mặt bằng đại học tư thục Việt Nam: Học phí RMIT cao gấp 2,5–3 lần so với các trường tư thục quy mô lớn như Văn Lang, Nguyễn Tất Thành (~129–170 triệu/năm theo dữ liệu Edu2Review tổng hợp).

      Tổng kết so sánh: Trong nhóm đại học quốc tế tại Việt Nam, học phí RMIT nằm ở mức "trung — cao": cao hơn BUV nhưng thấp hơn VinUni (kể cả khi tính hỗ trợ tự động). Việc lựa chọn không chỉ phụ thuộc vào con số học phí mà còn ở mô hình bằng cấp — RMIT cấp bằng Úc, BUV cấp bằng UK, VinUni cấp bằng VinUni với hợp tác Cornell/UPenn.

      So sánh cơ sở RMIT Hà Nội và Nam Sài Gòn

      Vì học phí áp dụng đồng nhất, sự khác biệt giữa hai cơ sở chủ yếu nằm ở quy mô campus, danh mục ngành và trải nghiệm sinh viên.

      Tiêu chíRMIT Hà NộiRMIT Nam Sài Gòn
      Mô hình campusTòa nhà văn phòng (thuê)~12,4 ha campus mở
      Ký túc xá trong campusKhông (hỗ trợ tìm chỗ ở ngoài)
      Danh mục ngànhHạn chế hơn — kinh doanh, truyền thông, thiết kế, ITĐầy đủ (gồm cả ngành kỹ thuật)
      Học phí (cùng ngành)Giống nhau hoàn toànGiống nhau hoàn toàn

      Điều này có nghĩa là khi cân nhắc giữa hai cơ sở, yếu tố quyết định không phải là tài chính mà là ngành học mong muốn và kiểu môi trường học tập bạn ưu tiên — vị trí trung tâm thủ đô hay không gian campus mở.

      Xem thêm
      Khám phá cơ sở RMIT Hà Nội

      Học phí RMIT bao gồm và không bao gồm những gì?

      Theo công bố trên trang chính thức RMIT vào tháng 4/2026, học phí của trường đã bao gồm: phí giảng dạy theo các môn sinh viên đăng ký mỗi học kỳ; quyền truy cập thư viện và hệ thống học liệu trực tuyến của RMIT toàn cầu; cùng việc sử dụng cơ sở vật chất (phòng học, lab, thư viện, phòng tập tại Hà Nội).

      Các khoản chưa bao gồm, sinh viên cần đóng thêm:

      • Bảo hiểm y tế bắt buộc cho sinh viên Việt Nam: 631.800 VNĐ/năm (thu hộ Văn phòng Bảo hiểm xã hội)
      • Bảo hiểm y tế cho sinh viên quốc tế: 5.700.000 VNĐ/học kỳ
      • Phí kiểm đếm 360.000 VNĐ áp dụng khi thanh toán bằng tiền mặt tại quầy
      • Chi phí ăn ở, đi lại, dụng cụ học tập (RMIT Hà Nội không có ký túc xá)
      • Phí thi chứng chỉ tiếng Anh (nếu sinh viên cần)

      Học bổng và chính sách hỗ trợ học phí tại RMIT

      Theo trang Học bổng chính thức của RMIT, trường có nhiều chương trình giảm học phí và hỗ trợ tài chính, bao gồm:

      • Học bổng Tài năng: dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc — mức học bổng và điều kiện thay đổi theo từng đợt tuyển sinh.
      • Học bổng Sinh viên có hoàn cảnh khó khăn: dành cho ứng viên đáp ứng tiêu chí về nỗ lực vượt khó.
      • Giảm học phí cho người thân của cựu sinh viên: theo công bố trước đây của RMIT, trường có chính sách giảm cho sinh viên có người thân (anh/chị/em ruột, cha mẹ) đã hoặc đang học tại RMIT — vui lòng kiểm tra với Phòng Tuyển sinh để biết chính sách áp dụng cho năm 2026-2027.
      • Chính sách học phí cố định: sinh viên có thể chọn cố định mức học phí trong suốt thời gian học, tránh ảnh hưởng từ điều chỉnh giá hằng năm.

      Để biết chính xác chương trình học bổng đang áp dụng cho kỳ tuyển sinh năm học 2026-2027, vui lòng liên hệ trực tiếp Phòng Tư vấn Tuyển sinh của RMIT.

      Sinh viên đánh giá RMIT thế nào?

      Ngoài con số học phí, trải nghiệm thực tế của người học là góc nhìn đáng tham khảo. Theo phản hồi của học viên trên Edu2Review, một số bạn nhận xét rằng "học phí cao là điểm trừ duy nhất", trong khi nhóm khác chia sẻ rằng "chương trình học khá nặng và sinh viên gốc Á thường gặp áp lực thi cử" — những điểm này thường được nhắc đến cùng với môi trường học 100% bằng tiếng Anh và cơ hội chuyển tiếp quốc tế.

      Bạn có thể đọc thêm những chia sẻ thẳng thắn từ sinh viên RMIT hoặc trải nghiệm đời sống sinh viên RMIT Việt Nam để có thêm góc nhìn trước khi quyết định.

      RMIT Hà Nội phù hợp với ai?

      Dựa trên cấu trúc học phí, mô hình chương trình và phản hồi từ học viên thu thập trên Edu2Review, RMIT phù hợp với một số nhóm sinh viên cụ thể, đồng thời chưa hẳn là lựa chọn tối ưu cho một số nhóm khác:

      RMIT phù hợp vớiRMIT chưa hẳn phù hợp khi
      Gia đình có ngân sách trên 1 tỷ đồng cho 3 năm cử nhân và muốn bằng đại học Úc được công nhận quốc tếNgân sách tổng dưới 600 triệu cho toàn khóa — khi đó BUV hoặc trường tư thục trong nước có thể cân nhắc trước
      Sinh viên có nền tảng tiếng Anh tốt (IELTS 6.5+) hoặc sẵn sàng học chương trình dự bịHọc sinh chưa có nền tảng tiếng Anh và không sẵn sàng đầu tư thêm chương trình dự bị (~317 triệu)
      Người ưu tiên môi trường học 100% bằng tiếng Anh, nhiều sinh viên quốc tế; có thể muốn chuyển tiếp sang RMIT MelbourneMục tiêu nghề nghiệp tập trung vào doanh nghiệp trong nước và bằng đại học công lập có lợi thế hơn
      Sinh viên định hướng làm việc tại doanh nghiệp đa quốc gia hoặc đi du học sau đại họcNgành học mong muốn không có trong danh mục đào tạo của RMIT

      Lựa chọn thay thế: Nếu ngân sách trên 1 tỷ đồng cho một bằng cử nhân quốc tế là rào cản, một hướng đi khác mà nhiều gia đình tìm hiểu là du học nghề tại Đức — chương trình đào tạo nghề được miễn 100% học phí, người học có lương trong suốt thời gian học, với thời gian đào tạo theo lộ trình rõ ràng. Đây là hướng đi khác hẳn về tính chất so với đại học hàn lâm, phù hợp hay không tùy mục tiêu nghề nghiệp của từng người — nhưng với những bạn ưu tiên đi làm sớm và tiết kiệm chi phí, đây là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

      Tham khảo thêm hướng đi khác
      Du học nghề Đức cùng Eduwing Global

      Eduwing Global là đối tác chính thức của Edu2Review trong lĩnh vực du học nghề Đức.

      Câu hỏi thường gặp về học phí RMIT Hà Nội 2026-2027

      Học phí RMIT cơ sở Hà Nội có khác cơ sở Nam Sài Gòn không?

      Theo công bố chính thức từ RMIT vào tháng 4/2026, học phí áp dụng đồng nhất giữa hai cơ sở cho cùng một chương trình. Sự khác biệt giữa Hà Nội và Nam Sài Gòn chủ yếu nằm ở quy mô campus, danh mục ngành đào tạo và trải nghiệm sinh viên (cơ sở Sài Gòn có ký túc xá và sân vận động riêng), không phải ở mức học phí.

      Học phí RMIT Hà Nội năm 2026-2027 là bao nhiêu?

      Theo bảng giá RMIT công bố tháng 4/2026, phần lớn ngành cử nhân có học phí khoảng 375.840.000 VNĐ/năm, tương đương khoảng 1,13 tỷ VNĐ cho toàn chương trình 3 năm. Ngành Sản xuất Phim Kỹ thuật số cao hơn (khoảng 390 triệu/năm), và các ngành kỹ thuật 4 năm có tổng chương trình khoảng 1,5 tỷ VNĐ. Đây là mức tham khảo dựa trên khối lượng học tập trung bình.

      Học phí RMIT có thể tăng trong các năm tiếp theo không?

      Theo lưu ý chính thức từ RMIT, mức học phí công bố chỉ áp dụng cho năm 2026 và có thể được điều chỉnh trong các năm tiếp theo. Sinh viên muốn tránh biến động học phí có thể tham khảo chương trình học phí cố định mà RMIT công bố — phương án giữ học phí từng môn ở mức không đổi trong suốt thời gian tham gia chương trình.

      Có thể trả góp học phí RMIT không?

      RMIT thu học phí theo từng học kỳ dựa trên số môn sinh viên đăng ký, vì vậy sinh viên không cần đóng toàn bộ chương trình ngay từ đầu. Trường chấp nhận thanh toán qua thẻ tín dụng/ghi nợ tại quầy hoặc chuyển khoản qua ngân hàng đối tác. Các gói trả góp 0% lãi suất qua thẻ tín dụng phụ thuộc vào ngân hàng phát hành — vui lòng kiểm tra với ngân hàng của bạn.

      RMIT có học bổng cho sinh viên Việt Nam không?

      Có. Theo công bố từ RMIT, trường có nhiều chương trình học bổng và hỗ trợ tài chính, bao gồm Học bổng Tài năng, Học bổng Sinh viên có hoàn cảnh khó khăn, và một số chính sách giảm học phí cho người thân của cựu sinh viên. Điều kiện và mức học bổng thay đổi theo từng đợt tuyển sinh — vui lòng tham khảo trang chính thức của trường để biết thông tin áp dụng cho năm học 2026-2027.

      Chương trình tiếng Anh dự bị tại RMIT có bắt buộc không?

      Chương trình tiếng Anh chỉ bắt buộc với sinh viên chưa đáp ứng yêu cầu IELTS đầu vào (thường là 6.5 và không kỹ năng nào dưới 6.0 cho hệ cử nhân). Sinh viên có chứng chỉ tiếng Anh đáp ứng có thể vào thẳng chương trình chính. Học phí khóa tiếng Anh được công bố riêng trên trang chính thức của RMIT — vui lòng tham khảo trực tiếp để biết mức áp dụng cho từng cấp độ.

      Xem thêm đánh giá
      Trang đánh giá tổng hợp về RMIT trên Edu2Review

      Thông tin được cập nhật vào tháng 5/2026, mang tính tham khảo và dựa trên bảng giá năm 2026 do RMIT công bố trên rmit.edu.vn. Mức học phí có thể thay đổi cho các năm học tiếp theo. Vui lòng liên hệ trực tiếp Phòng Tư vấn Tuyển sinh RMIT để có thông tin mới nhất.

      [Tên tác giả] (Tổng hợp) — Nguồn: rmit.edu.vn


      Có thể bạn quan tâm

      Tuyển Sinh Đại Học - Cao Đẳng

      Những nỗi lòng chất chứa của sinh viên Đại học RMIT

      23/12/2022

      Đại học RMIT có thực sự là chốn xa xỉ chỉ dành cho hội "rich kid"? Nếu bạn đồng tình quan điểm ...

      Tuyển Sinh Đại Học - Cao Đẳng

      Cuộc sống của sinh viên Đại học RMIT Việt Nam có gì đặc biệt?

      06/05/2022

      Đại học RMIT Việt Nam được biết đến là trường chỉ dành cho hội con nhà giàu, vậy cuộc sống sinh ...

      Tuyển Sinh Đại Học - Cao Đẳng

      Ngành trí tuệ nhân tạo tại Đại học FPT: Đào tạo kiến thức “thực chiến” tại doanh nghiệp

      03/08/2024

      Đại học FPT tiên phong trong đào tạo ngành Trí tuệ Nhân tạo, trang bị sinh viên kiến thức thực ...

      Tuyển Sinh Đại Học - Cao Đẳng

      Ngành Thiết kế Vi mạch Bán dẫn tại Trường Đại học FPT có gì thú vị?

      03/08/2024

      Vi mạch bán dẫn là gì? Cơ hội nghề nghiệp trong tương lai? Thế mạnh đào tạo ngành vi mạch bán dẫn ...